Điện công nghiệp
- Bao bì - Đóng gói
- Bảo hộ lao động
- Bơm công nghiệp
- Bùlon ốc vít
- Cân các loại
- Cao su, Nhựa các loại
- Chuyển giao công nghệ
- Cửa - kính các loại
- Dầu khí - Thiết bị
- Dây chuyền sản xuất
- Dệt may - Thiết bị
- Dầu mỡ công nghiệp
- Dịch vụ - Thi công
- Điện công nghiệp
- Điện gia dụng
- Điện Lạnh
- Đóng tàu Thiết bị
- Đúc chính xác Thiết bị
- Dụng cụ cầm tay
- Dụng cụ cắt gọt
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ đo
- Gỗ - Trang thiết bị
- Hàn cắt - Thiết bị
- Hóa chất-Trang thiết bị
- Kệ công nghiệp
- Khí nén - Thiết bị
- Khuôn mẫu - Phụ tùng
- Lọc công nghiệp
- Máy công cụ - Phụ tùng
- Mỏ - Trang thiết bị
- Mô tơ - Hộp số
- Môi trường - Thiết bị
- Nâng hạ - Trang thiết bị
- Nội - Ngoại thất - văn phòng
- Nồi hơi - Trang thiết bị
- Nông nghiệp - Thiết bị
- Nước-Vật tư thiết bị
- Phốt cơ khí
- Sắt, thép, inox các loại
- Thí nghiệm-Trang thiết bị
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị chống sét
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị công trình
- Thiết bị điện
- Thiết bị giáo dục
- Thiết bị khác
- Thiết bị làm sạch
- Thiết bị sơn - Sơn
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị nhiệt
- Thiêt bị PCCC
- Thiết bị truyền động
- Thiết bị văn phòng
- Thiết bị viễn thông
- Thủy lực-Thiết bị
- Thủy sản - Trang thiết bị
- Tự động hoá
- Van - Co các loại
- Vật liệu mài mòn
- Vật liệu xây dựng
- Vòng bi - Bạc đạn
- Xe hơi - Phụ tùng
- Xe máy - Phụ tùng
- Xe tải - phụ tùng
- Y khoa - Trang thiết bị
Sản phẩm VIP cùng nhóm
- CÁP TRẦN DÙNG CHO ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN TRÊN KHÔNG
- Relay 2 cặp tiếp điểm DRM270024L - 7760056060
- Cảm biến LiDAR 3D MRS6000 (SICK)
- BỘ MÃ HÓA GIA TĂNG DFS60E-BJCK02048 – 1073008
- CÁP ĐỒNG NHÔM BỌC
- RƠ LE THỜI GIAN TFIP 12-240VUC 1CO CG – 2898310000
- Hệ thống an toàn deTem (SICK)
- Bộ chỉnh lưu nguồn điện TRANSCLINIC BKE 1K5.4 – 7791400879
- RƠ LE ĐIỆN TỬ MOS 12-28VDC 100KHZ – 8937990000
- Bộ giám sát dòng điện 16 kênh TRANSCLINIC 16I+ 1K5 L - 2433950000
DANH MỤC SẢN PHẨM
» Điện công nghiệp
Dây & Cáp Điện Leoni Kerpen - Germany
LIÊN HỆ MUA HÀNG
08 62648106; 0903624025
http://dongnguyengia.com.vn
CHÀO GIÁ CÁP ĐIỆN ĐÔNG NGUYÊN GIA
CHÀO ANH CHỊ !
Em là Hồ Thị Cầm, công ty TNHH TM & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA, chuyên kinh doanh dây cáp điện nhập khẩu LEONI - BRUNSKABEL/Germany và các thương hiệu cáp điện khác của Singapore/Italy/Korea /Turkey : Wilson cable/Taisin/Elettrotek/General Cablew /Latriveneta Cavi -LTC /Seoul Cable/TMC/2M Kablo/Erse Kablo .....
Hiện nay kho Đông Nguyên Gia- ĐNG tại TP.HCM đang có sẵn các loại dây cáp điện theo danh mục cáp bên dứoi :
Nhằm đáp ứng nhanh nhu cầu khách hàng công ty ĐÔNG NGUYÊN GIA hiện có kho cáp tại quận 10/tphcm , hàng có sẵng trong kho ,giao hàng trong ngày, giá cạnh tranh , quý khách có nhu cầu về cáp , vui lòng liên hệ :
- Ms: HỒ THỊ CẦM
- HP:0933467891
- DANH MỤC KHO CÁP-
| STT | MÃ KHO | MÔ TẢ HÀNG HÓA | THƯƠNG HIỆU /XUẤT XỨ | TÌNH TRẠNG HÀNG HÓA |
| CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LỨOI CHỐNG NHIỂU 300V | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 1 | YLI02050GR | LiYCY-O 2x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 2 | YLI03005GR | LiYCY-O 3x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 3 | YLI04005GR | LiYCY-O 4x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 4 | YLI05005GR | LiYCY-O 5x0.5mm2,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 5 | YLI07005GR | LiYCY-O 7x0.5mm2,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 6 | YLI10005GR | LiYCY-O 10x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 7 | YLI12005GR | LiYCY-O 12x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 8 | YLI02075GR | LiYCY-O 2X0.75mm2,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 9 | YLI03075GR | LiYCY-O 3X0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 10 | YLI04075GR | LiYCY-O 4X0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 11 | YLI05075GR | LiYCY-O 5X0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 12 | YLI07075GR | LiYCY-O 7X0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 13 | YLI10075GR | LiYCY-O 10X0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 14 | YLI12075GR | LiYCY-O 12x0.75mm2,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 15 | YLI02010GR | LiYCY-O 2x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 16 | YLI03010GR | LiYCY-O 3x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 17 | YLI04010GR | LiYCY-O 4x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 18 | YLI05010GR | LiYCY-O 5x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 19 | YLI07010GR | LiYCY-O 7x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 20 | YLI10010GR | LiYCY-O 10x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 21 | YLI02015GR | LiYCY-O 2X1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 22 | YLI03015GR | LiYCY-O 3X1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 23 | YLI04015GR | LiYCY-O 4X1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 24 | YLI05015GR | LiYCY-O 5X1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 25 | YLI07015GR | LiYCY-O 7X1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 26 | YLI10015GR | LiYCY-O 10X1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 27 | YLI12015GR | LiYCY-O 12X1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 28 | YLI02025GR | LiYCY-O 2X2.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 29 | YLI03025GR | LiYCY-O 3X2.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 30 | YLI04025GR | LiYCY-O 4X2.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP DÙNG CHO MOTOR INVERTER , 0.6/1KV | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 31 | MCYK4015BK | MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X1.5MM2, MÀU ĐEN | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 32 | MCYK4025BK | MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, MÀU ĐEN | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 33 | MCYK4040BK | MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X4MM2, MÀU ĐEN | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 34 | MCYK4060BK | MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X6MM2, MÀU ĐEN | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 35 | MCYK4100BK | MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X10MM2, MÀU ĐEN | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 36 | MCYK4160BK | MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X16MM2, MÀU ĐEN | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN 300V | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 37 | REW01150BK | RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, MÀU ĐEN | LEONI KERPEN /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 38 | REW01150BL | RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, MÀU XANH | LEONI KERPEN /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 39 | REW02150BK | RE-2X(ST)YSWAY-fl 2X2X1.5MM2, MÀU ĐEN | LEONI KERPEN /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP PROFIBUS DP | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 40 | FBDP1222VI | FB-02YS(St+Ce)Y-fl 1X2X22AWG/1, MÀU TÍM ; P/N 76770301 | LEONI KERPEN /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP PROFIBUS DP, FAST INSTALLATION | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 41 | FBDP1264VI | 02 YSY(St+fl)1X2X0.64MM, MÀU TÍM | LEONI /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP EIB BUS | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 42 | EIBY2208GN | J-Y(St)Yh 2X2X0.8MM, MÀU XANH | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP ĐỒNG TRỤC RG6 | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 43 | YDRG11 | RG 6 4FA CCS TRISHIELD, MÀU TRẮNG | 2MKABLO /TURKEY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP HÀNG HẢI & XA BỜ , 0.6/1KV, IEEE 1580 (2001), 45 (1998), IEC 60332-3A, NEK 606 | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 44 | DC2A | 3X2AWG, P/N TPNBS (3X35MM2), MÀU ĐEN | JS/KOREA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 45 | DC1/OA | 3X1/0AWG, P/N TPNBS (3X70MM2), MÀU ĐEN | JS/KOREA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 46 | WI1Q0115BL | 150/250V MIC-210Q 1x2x1.5mm2, MÀU XANH | WILSON /SINGAPORE | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 47 | WC1Q0215BK | 0.6/1KV MC-210Q 2x1.5mm2, MÀU ĐEN | WILSON /SINGAPORE | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 48 | WC1Q0225BK | 0.6/1KV MC-210Q 2x2.5mm2, MÀU ĐEN | WILSON /SINGAPORE | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU 300/500V | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 49 | SJZ02005GR | SL-500-JZ 2X0.5MM2, MÀU XÁM | LEONI KERPEN /INDIA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 50 | YJZ03005GR | Bruflex Y-JZ 3x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 51 | SJZ03005GR | SL-500-JZ 3X0.5MM2, MÀU XÁM | LEONI KERPEN /INDIA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 52 | YJZ04005GR | Bruflex Y-JZ 4x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 53 | YJZ05005GR | Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 54 | YJZ07005GR | Bruflex Y-JZ 7x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 55 | YJZ10005GR | Bruflex Y-JZ 10x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 56 | YJZ12005GR | Bruflex Y-JZ 12x0.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 57 | SJZ02075GR | SL-500-JZ 2X0.75MM2, MÀU XÁM | LEONI KERPEN /INDIA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 58 | YJZ03075GR | Bruflex Y-JZ 3x0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 59 | SJZ03075GR | SL-500-JZ 3X0.75MM2, MÀU XÁM | LEONI KERPEN /INDIA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 60 | YJZ04075GR | Bruflex Y-JZ 4x0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 61 | YJZ05075GR | Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 62 | YJZ07075GR | Bruflex Y-JZ 7x0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 63 | YJZ10075GR | Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 64 | YJZ12075GR | Bruflex Y-JZ 12x0.75mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 65 | YOZ02010GR | Bruflex Y-JZ 2x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 66 | YJZ03010GR | Bruflex Y-JZ 3x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 67 | YJZ04010GR | Bruflex Y-JZ 4x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 68 | YJZ05010GR | Bruflex Y-JZ 5x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 69 | YJZ07010GR | Bruflex Y-JZ 7x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 70 | YJZ10010GR | Bruflex Y-JZ 10x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 71 | YJZ12010GR | Bruflex Y-JZ 12x1.0mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 72 | YOZ02015GR | Bruflex Y-JZ 2x1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 73 | YJZ03015GR | Bruflex Y-JZ 3x1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 74 | YJZ04015GR | Bruflex Y-JZ 4x1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 75 | SJZ04015GR | SL-500-JZ 4X1.5MM2, MÀU XÁM | LEONI KERPEN /INDIA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 76 | YJZ05015GR | Bruflex Y-JZ 5x1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 77 | YJZ07015GR | Bruflex Y-JZ 7x1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 78 | YJZ10015GR | Bruflex Y-JZ 10x1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 79 | YJZ12015GR | Bruflex Y-JZ 12x1.5mm2, MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 0.6/1KV CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG CÓ LỨOI CHỐNG NHIỄU | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 80 | YC1915 | BRUFLEX Y-JZ 19X1.5MM2, MÀU ĐEN | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 300/500V CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG CÓ LỨOI CHỐNG NHIỄU | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 81 | YOZ02025GR | Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 82 | YJZ03025GR | Bruflex Y-JZ 3x2.5mm2,,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 83 | YJZ04025GR | Bruflex Y-JZ 4x2.5mm2,,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 84 | YJZ05025GR | Bruflex Y-JZ 5x2.5mm2,,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 85 | YJZ07025GR | Bruflex Y-JZ 7x2.5mm2,,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP TÍN HiỆU & TRUYỀN DỮ LIỆU 300V | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 86 | LITP2050GR | LIYCY-O TP 2X2X0.5MM2, ,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 87 | LITP4050GR | LIYCY-O TP 4X2X0.5MM2, ,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 88 | LITP2075GR | LIYCY-O TP 2X2X0.75MM2, ,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 89 | LITP4075GR | LIYCY-O TP 4X2X0.75MM2,,MÀU XÁM | BRUNSKABEL /GERMANY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 90 | C6UTP423YL | CÁP MẠNG LAN CAT 6 UTP 4X2X23AWG/1, MÀU VÀNG | LEONI KERPEN /CHINA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| CÁP TÍN HiỆU DÙNG CHO HỆ THỐNG BÁO CHÁY 300V | CÓ SẴNG TRONG KHO | |||
| 91 | REX01100RD | RE-2X(FT)Y- FL 1x2x1.0MM2, MÀU ĐỎ | LEONI KERPEN /INDIA | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 92 | LCS05015BK | CÁP CAO SU 450/750V H07RN-F 5X1.5MM2, MÀU ĐEN | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 450750V H05V-K & H07V-K | ||||
| 93 | PH5VK005RD | 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 94 | PH5VK005YL | 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, YELLOW | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 95 | LH5VK005BL | 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 96 | PH5VK005WH | 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, WHITE | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 97 | LH5VK005BK | 300/500V H05V-K 1x0.5MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 98 | PH5VK075RD | 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 99 | PH5VK075YL | 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, YELLOW | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 100 | LH5VK075BL | 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 101 | PH5VK075WH | 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, WHITE | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 102 | LH5VK075BK | 300/500V H05V-K 1x0.75MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 103 | PH5VK010RD | 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 104 | PH5VK010YL | 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, YELLOW | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 105 | LH5VK010BL | 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 106 | PH5VK010WH | 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, WHITE | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 107 | LH5VK010BK | 300/500V H05V-K 1x1.0MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 108 | PH7VK015RD | 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 109 | PH7VK015YL | 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, YELLOW | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 110 | LH7VK015BL | 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 111 | PH7VK015WH | 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, WHITE | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 112 | LH7VK015BK | 450/750V H07V-K 1x1.5MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 113 | PH7VK025RD | 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 114 | PH7VK025YL | 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, YELLOW | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 115 | LH7VK025BL | 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 116 | PH7VK025WH | 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, WHITE | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 117 | LH7VK025BK | 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 118 | PH7VK025GL | 450/750V H07V-K 1x2.5MM2, GREEN/YELLOW | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 119 | PH7VK004RD | 450/750V H07V-K 1x4MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 120 | LH7VK004BL | 450/750V H07V-K 1x4MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 121 | LH7VK004BK | 450/750V H07V-K 1x4MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 122 | LH7VK004GL | 450/750V H07V-K 1x4MM2, GREEN/YELLOW | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 123 | PH7VK006RD | 450/750V H07V-K 1x6MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 124 | LH7VK006BL | 450/750V H07V-K 1x6MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 125 | LH7VK006BK | 450/750V H07V-K 1x6MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 126 | LH7VK006GL | 450/750V H07V-K 1x6MM2, GREEN/YELLOW | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 127 | PH7VK010RD | 450/750V H07V-K 1x10MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 128 | LH7VK010BL | 450/750V H07V-K 1x10MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| `129 | LH7VK010BK | 450/750V H07V-K 1x10MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 130 | LH7VK010GL | 450/750V H07V-K 1x10MM2, GREEN/YELLOW | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 131 | PH7VK016RD | 450/750V H07V-K 1x16MM2, RED | PRYSMIAN /ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 132 | LH7VK016BL | 450/750V H07V-K 1x16MM2, BLUE | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 133 | LH7VK016BK | 450/750V H07V-K 1x16MM2, BLACK | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 134 | LH7VK016GY | 450/750V H07V-K 1x16MM2, GREEN/YELLOW | LTC/ ITALY | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 0.6/1KV CONTROL CABLE , AMOUR SWA | ||||
| 135 | XSP03060BK | XSP 3X6MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y | TAISIN /SINGAPORE | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 136 | PCC03025BK | PCC 3X2.5MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y | TAISIN /SINGAPORE | CÓ SẴNG TRONG KHO |
| 137 | XSP03025BK | XSP 3X2.5MM2, BLACK ; colour code : Brown/Blue/G-Y | TAISIN /SINGAPORE | CÓ SẴNG TRONG KHO |
Sản phẩm doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA
CÔNG TY TNHH TM & XNK ĐÔNG NGUYÊN GIA
08 62648106; 0903624025
436A/30-Đ3/2-F12-Q10-TPHCM
dongdng@dongnguyengia.com.vn
http://dongnguyengia.com.vn
Chuùng toâi, LEONI (SEA) Pte Ltd , laø nhaø saûn xuaát vaø cung caáp daây & caùp ñieän cuûa Haõng LEONI Kerpen GmbH -Germany (Leoni Kerpen Kabel) vôùi nhieàu chuûng loaïi daây & caùp ñieän söû duïng trong caùc lónh vöïc coâng nghieäp khaùc nhau , ñaëc bieät laø caùc chuûng loaïi caùp choáng chaùy, caùp tín hieäu 18AWG, caùp ñieàu khieån coù löôùi choáng nhieãu, caùp instrumentation & instrumentation control , caùp choáng chaùy, caùp caûnh baùo chaùy duøng cho toaø nhaø, caùp single core, caùp cao su, caùp truyeàn döõ lieäu duøng trong caùc heä thoáng ño löôøng ñieàu khieån trong ngaønh Oil& Gas, Offshore vaø haøng haûi noùi chung, caùc nhaø maùy xi maêng, nhaø maùy theùp, nhaø maùy ñieän cuõng nhö caùc nhaø maùy hoùa chaát khaùc, caùp haøng haûi vôùi caùc chöùng chæ haøng haûi ABS, NKK, DNV theo yeâu caàu. Ngoaøi ra chuùng toâi coøn saûn xuaát vaø cung caáp caùc doøng caùp ñieän thoaïi, caùp PCM, caùp ñoàng truïc cho heä thoáng camera, caùp duøng cho maïng LAN, caùp quang. Haàu heát caùc chuûng loaïi caùp ñeàu coù theå ñaùp öùng ñöôïc C/O form D –Malaysia/Indonesia vôùi möùc thueá nhaäp khaåu öu ñaõi theo nhu caàu cuûa Quyù coâng ty ñaëc bieät trong lónh vöïc kinh doanh daây & caùp ñieän.
Rất mong được làm việc với Quý công ty trong những dự án sắp tới.
Ngoài ra, chúng tôi mong muốn hợp tác làm việc với các đơn vị làm nhà phân phối dây & cáp điện LEONI KERPEN KABEL – GERMANY ở thị trường Việt Nam, đặc biệt tại Tp. Hồ Chí Minh, Hà Nội & Đà Nẵng.
Hân hạnh được hợp tác với các đơn vị, cá nhân có nhu cầu.
Mọï chi tiết, xin vui lòng liên hệ :
LEONI (S.E.A) PTE LTD
The Representative Office in HCM City
Unit 3B05-3B06, 4th floor, Indochina Park Tower
No.04 Nguyen Dinh Chieu Str., Dakao Ward, Dist .1, Ho Chi Minh City,Viet Nam
Tel : (84-8)6.225.66.48 Fax : (84-8)2.220.08.23
Email: dongnguyen@leoni-kerpen.com.vn
Website: www.leoni.com.sg
DONG NGUYEN GIA IMPORT - EXPORT CO.,LTD
HEADOFFICE:
No. 436A/30 Street 3/2, Ward 12, District 10, HCM City
Tel : (84 ) 8. 6264. 8106 Fax: (84 ) 8. 6264. 8107
THE REPRESENTATIVE OFFICE IN DA NANG CITY
51 Le Duan Street, Hai Chau District, Da Nang City
Tel /Fax : (0511) 3849.237 – Website : dongnguyengia.com.vn
Email: dongdng@dongnguyengia.com.vn/dngsales@dongnguyengia.com.vn
Website: www.dongnguyengia.com.vn
Tran Trong,
Chief Representative Office
HP: 0903624025
The Representative Office in HCM City
Unit 3B05-3B06, 4th floor, Indochina Park Tower
No. 04 Nguyen Dinh Chieu Str., Dakao Ward, Dist. 1, Ho Chi Minh city, Viet Nam
Tel : (84.8) 62556648
Fax : (84.8) 22200823
Email: dongnguyen@leoni-kerpen.com.vn
Website: www.leoni.com.sg
Checked by AVG - www.avg.com
Version: 2013.0.3469 / Virus Database: 3722/7406 - Release Date: 04/28/14
-
CÁP CẢM BIẾN IFM – EVC423
[Mã: G-56684-214] [xem: 243]
[Nhãn hiệu: IFM - Xuất xứ: Ba Lan]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-12-11 09:12:36] Mua hàngCÔNG TY CP TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0908210127 (Thy)
sales@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM -
Ổ CẮM ĐIỆN MURRELEKTRONIK MSVD NEMA (GFCI) – 67980
[Mã: G-59732-355] [xem: 802]
[Nhãn hiệu: Murrelektronik - Xuất xứ: Czech]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-09-28 16:29:36] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
1469490000 – BỘ NGUỒN PRO ECO 240W 24V 10A – WEIDMULLER – TIENHUNGTECH
[Mã: G-59732-416] [xem: 4373]
[Nhãn hiệu: WEIDMULLER - Xuất xứ: CHINA]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-05-12 10:59:56] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
Relay DP1A24-5
[Mã: G-14587-121] [xem: 2107]
[Nhãn hiệu: SANKYO - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2022-10-03 14:06:55] Mua hàngCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & THƯƠNG MẠI HÀ SƠN

0906 663 719 ( MR. LUÂN) -039 279 3301 (MS. DIỆU)
nguyenluan319@gmail.com
Số 69/9, Nguyễn Gia Trí, Q. Bình Thạnh, TPHCM -
MÔ ĐUN GATEWAY PROFINET - BWU4257 - BIHL+WIEDMANN
[Mã: G-59732-302] [xem: 1277]
[Nhãn hiệu: BIHL+WIEDMANN - Xuất xứ: EU/G7]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-09-25 10:49:05] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
BỘ NGUỒN EMPARRO - 89552 - EMPARRO ACCU 2407
[Mã: G-59732-39] [xem: 1256]
[Nhãn hiệu: Murrelektronik - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-06-21 19:03:49] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
BỘ NGUỒN WEIDMULLER PRO RM 10 – 2486090000
[Mã: G-59732-446] [xem: 565]
[Nhãn hiệu: WEIDMULLER - Xuất xứ: CHINA]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-08-06 14:05:31] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
BỘ LƯU ĐIỆN PHOENIX CONTACT UPS-BAT/PB/24DC/7AH – 1274118
[Mã: G-56684-216] [xem: 164]
[Nhãn hiệu: Phoenix Contact - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2026-01-08 10:24:47] Mua hàngCÔNG TY CP TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0908210127 (Thy)
sales@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM -
CẢM BIẾN ÁP SUẤT CÓ MÀN HÌNH PN-025-REG14-MFRKG/US/ /V – PN3593 – IFM
[Mã: G-59732-382] [xem: 717]
[Nhãn hiệu: IFM - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-03-27 11:10:00] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
BỘ NGUỒN DỰ PHÒNG WEIDMULLER PRO RM 10 Mã đặt hàng (Part No.): 2486090000
[Mã: G-59732-508] [xem: 130]
[Nhãn hiệu: WEIDMULLER - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2026-03-02 15:07:45] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
MST MÁY BIẾN ÁP - 866175 - MST SINGLE-PHASE CONTROL AND ISOLATION TRANSFORMER
[Mã: G-59732-43] [xem: 947]
[Nhãn hiệu: Murrelektronik - Xuất xứ: Czech]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-06-22 09:15:59] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
RỜ LE AN TOÀN PILZ PZE X4P 24VDC 4n/o – 777585- TIENHUNGTECH
[Mã: G-59732-397] [xem: 612]
[Nhãn hiệu: PILZ - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-04-04 10:45:08] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
CÁCH LY TÍN HIỆU MACX MCR-EX-SL-2NAM-RO-SP- 2924087 PHOENIX CONTACT
[Mã: G-59732-462] [xem: 1071]
[Nhãn hiệu: phonenix contact - Xuất xứ: TRUNG QUỐC]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-08-13 09:16:38] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
MST MÁY BIẾN ÁP AN TOÀN 1 PHA - 86486 - MST 1-PHASE SAFETY TRANSFORMER
[Mã: G-59732-4] [xem: 1392]
[Nhãn hiệu: Murrelektronik - Xuất xứ: CZECH]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-06-22 13:30:05] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
CÁP ĐIỀU KHIỂN ÖLFLEX 191 4G1 - 0011114 - JJ-LAPP
[Mã: G-59732-364] [xem: 1158]
[Nhãn hiệu: JJ-LAPP - Xuất xứ: EU/G7]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-09-29 10:33:14] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
BỘ MÃ HÓA GIA TĂNG DBS36E-S3EM00360 – 1062696 SICK
[Mã: G-56684-179] [xem: 620]
[Nhãn hiệu: Sick - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-09-10 10:23:56] Mua hàngCÔNG TY CP TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0908210127 (Thy)
sales@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM -
マグネスケール CK-T13 耐屈曲性延長ケーブル(3m), Dây tín hiệu nối...
[Mã: G-14587-88] [xem: 1293]
[Nhãn hiệu: MAGNESCALE - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2021-07-21 11:33:52] Mua hàngCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & THƯƠNG MẠI HÀ SƠN

0906 663 719 ( MR. LUÂN) -039 279 3301 (MS. DIỆU)
nguyenluan319@gmail.com
Số 69/9, Nguyễn Gia Trí, Q. Bình Thạnh, TPHCM -
BỘ NGUỒN UNO - 2902993 - UNO-PS/1AC/24DC/100W
[Mã: G-59732-70] [xem: 886]
[Nhãn hiệu: Phoenix Contact - Xuất xứ: Viet Nam]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-06-26 16:25:21] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
MÁY KIỂM TRA ĐIỆN ÁP VT CTL – 2436690000
[Mã: G-59732-384] [xem: 405]
[Nhãn hiệu: WEIDMULLER - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-03-27 11:25:03] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
Cảm biến quang điện SICK GTE6SP-22E1146EZZZ - 1135466
[Mã: G-56684-143] [xem: 788]
[Nhãn hiệu: Sick - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2025-08-06 11:08:07] Mua hàngCÔNG TY CP TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0908210127 (Thy)
sales@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM
Sản phẩm cùng nhà cung cấp
Sản phẩm xem nhiều
Sản phẩm mới (147896)
Nhà cung cấp chuyên nghiệp
Tin tuyển dụng mới
» Xem tất cả-
Cáp điều khiển, tín hiệu nhiều lõi mềm Altek Kabel
Cáp điều khiển, tín hiệu nhiều lõi mềm Altek Kabel Thương hiệu Altek Kabel...
-
Cáp chống cháy chống nhiễu 2Cx1.5mm2 - Hàng sẵn Hà Nội
Cáp chống cháy chống nhiễu 2Cx1.5mm2 - Hàng sẵn Hà Nội Cáp chống cháy...
-
U88 – Cá Cược Phong Phú, Giao Dịch Nhanh Và Ưu Đãi Liên Tiếp
U88 là nền tảng cá cược trực tuyến đáng tin cậy, được thiết kế để...
-
Cáp điều khiển chống nhiễu nhiều lõi Altek Kabel - Giá tốt tại Hà Nội
Cáp điều khiển chống nhiễu nhiều lõi Altek Kabel - Giá tốt tại Hà...
-
Cáp tín hiệu lõi xoắn, chống cháy, chống nhiễu 2x0.75, 2x1.0, 2x1.5, 2x2.5
Cáp tín hiệu lõi xoắn, chống cháy, chống nhiễu 2x0.75, 2x1.0, 2x1.5,...

.jpg)



























































![Sửa Máy Lạnh tại TPHCM [Trung Nam] Uy Tín – Chuyên Nghiệp – Tận Tâm](http://chodansinh.net/assets/upload/chodansinh/res/product/58690/sua-may-lanh-5zlwsKbinc.jpg)






































