|
![]() |
TIẾN ĐẠI PHÁT ![]() |
|
| Địa chỉ: | 628 - 38 -TT Cầu Diễn- Từ Liêm - Hà Nội |
| Điện thoại: | 04 - 7870907 |
| Fax: | 04 - 7870906 |
| Email: | sale@tiendaiphat.com,sales@tdp.com.vn |
| Website: | http://www.maycokhi.net |
Thông số kỹ thuật một số loại máy hàn TIG ITALIA
|
TECNICA TIG 161 DC | |||
|
Nguồn điện sử dụng |
1 pha/50/60 Hz |
230 V | |
|
Dòng điện tiêu thụ |
A 60%/max |
15/25 | |
|
Điện áp không tải |
V |
76 | |
|
Dải dòng hàn |
A |
5÷130 | |
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải |
A |
90 | |
|
Điện cực hàn |
Min-max Ø mm |
1,6÷3,2 | |
|
Kích thước |
mm(DxRxC) |
346x150x235 | |
|
TECHNOLOGY TIG 181 DC | |||
|
Nguồn điện sử dụng |
1 pha/50/60 Hz |
230 V | |
|
Dòng điện tiêu thụ |
A 60%/max |
24/31 | |
|
Điện áp không tải |
V |
85 | |
|
Dải dòng hàn |
A |
5÷160 | |
|
Dòng điện hàn |
A |
160@35% | |
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải |
A |
130 | |
|
Điện cực hàn |
Min-max Ø mm |
1,6÷4 | |
|
Kích thước |
mm(DxRxC) |
385x150x265 | |
|
TECNICA TIG 155 DC | |||
|
Nguồn điện |
1 pha/50/60 Hz |
230 V | |
|
Dòng điện tiêu thụ |
A 60%/max |
13/25 | |
|
Điện áp không tải |
V |
93 | |
|
Dải dòng hàn |
A |
5÷130 | |
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải |
A |
75 | |
|
Điện cực hàn |
Min-max Ø mm |
1,6÷3,2 | |
|
Kích thước |
mm(DxRxC) |
340x115x235 | |
|
TECHNOLOGY TIG 175 DC | |||
|
Nguồn điện |
1 pha/50/60 Hz |
230 V | |
|
Dòng điện tiêu thụ |
A 60%/max |
24/32 | |
|
Điện áp không tải |
V |
85 | |
|
Dải dòng hàn |
A |
5÷160 | |
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải |
A |
125 | |
|
Điện cực hàn |
Min-max Ø mm |
1,6÷4 | |
|
Kích thước |
mm(DxRxC) |
385x150x360 | |
|
TECHNOLOGY TIG 172 AC/DC | |||
|
Nguồn điện |
1 pha/50/60 Hz |
230 V | |
|
Dòng điện |
A 60%/max |
18/29 | |
|
Công suất |
ŋ |
0,8 | |
|
Điện áp không tải |
V |
98 | |
|
Dải dòng hàn |
A |
5÷160 | |
|
Dòng ứng với 60% chu kỳ tải |
SẢN PHẨM V.I.P CÙNG NHÓM
| ||