Bảng báo giá thép hình chữ C tại công ty Mạnh Tiến Phát

Bảng báo giá thép hình chữ C tại công ty Mạnh Tiến Phát

Bảng báo giá thép hình chữ C tại công ty Mạnh Tiến Phát

Số lượt xem: 158


Bảng báo giá thép hình chữ C

Báo giá thép hình chữ C cập nhật tại nhà cung cấp phân phối thép xây dựng Mạnh Tiến Phát
Mạnh Tiến Phát là đơn vị có thâm niên lâu năm trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thép hình tại thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận khu vực phía Nam,Chúng tôi kinh gửi tới quý khách bảng báo giá thép hình các loại được cập nhật hàng ngày tại các nhà máy sản xuất.
Quý khách hàng đang có nhu cầu mua thép hình chữ C , và cần báo giá ngay trong ngày vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số hotline dưới đây.

-
Liên hệ mua Thép hình C

Hotline : 0936.000.888 – 0902.000.666



Bảng báo giá thép hình chữ C cập nhật hôm nay. Liên hệ mua thép hình C số hotline 0936000888

Báo giá thép hình tổng hợp cập nhật hôm nay


(Note : Báo giá có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng và thời điểm đặt hàng, nên gọi trực tiếp cho chúng tôi đề có báo giá chính xác trong ngày )
* Thép hình U-I-V-H đa dạng về quy cách và độ dày, từ hàng trong nước cho tới hàng nhập khẩu.


BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH V HÔM NAY

STT
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
ĐVT
ĐƠN GIÁ
THÉP ĐEN
MẠ KẼM
NHÚNG KẼM
1
V25*25
1.5
4.5
Cây 6m
54.900
84.600 103.500
2
2.0
5.0
Cây 6m
61.000
94.000 115.000
3
2.5
5.4
Cây 6m
65.880
101.250 124.200
4
3.5
7.2
Cây 6m
87.840
135.360 165.600
5
V30*30
2.0
5.5
Cây 6m
67.100
103.400 126.500
6
2.5
6.3
Cây 6m
76.860
118.440 144.900
7
2.8
7.3
Cây 6m
89.060
137.240 167.900
8
3.5
8.4
Cây 6m
102.480
157.920 193.200
9
V40*40
2.0
7.5
Cây 6m
91.500
141.000 172.500
10
2.5
8.5
Cây 6m
103.700
159.800 195.500
11
2.8
9.5
Cây 6m
115.900
178.600 218.500
12
3.0
11.0
Cây 6m
134.200
206.800 253.000
13
3.3
11.5
Cây 6m
140.300
216.200 264.500
14
3.5
12.5
Cây 6m
152.500
235.000 287.500
15
4.0
14.0
Cây 6m
170.800
263.200 322.000
16
V50*50
2.0
12.0
Cây 6m
146.400
225.600 276.000
17
2.5
12.5
Cây 6m
152.500
235.000 287.500
18
3.0
13.0
Cây 6m
158.600
244.400 299.000
19
3.5
15.0
Cây 6m
183.000
282.000 345.000
20
3.8
16.0
Cây 6m
195.200
300.800 368.000
21
4.0
17.0
Cây 6m
207.400
319.600 391.000
22
4.3
17.5
Cây 6m
213.500
329.000 402.500
23
4.5
20.0
Cây 6m
244.000
376.000 460.000
24
5.0
22.0
Cây 6m
268.400
413.600 506.000
25
V63*63
4.0
22.0
Cây 6m
268.400
413.600 506.000
26
5.0
27.5
Cây 6m
335.500
517.000 632.500
27
6.0
32.5
Cây 6m
396.500
611.000 747.500
28
V70*70
5.0
30.0
Cây 6m
366.000
564.000 690.000
29
6.0
36.0
Cây 6m
439.200
676.800 828.000
30
7.0
41.0
Cây 6m
500.200
770.800 943.000
31
V75*75
5.0
33.0
Cây 6m
402.600
620.400 759.000
32
6.0
38.0
Cây 6m
463.600
714.400 874.000
33
7.0
45.0
Cây 6m
549.000
846.000 1.035.000
34
8.0
53.0
Cây 6m
646.400
996.400 1.219.000
35
V80*80
6.0
41.0
Cây 6m
500.200
770.800 943.000
36
7.0
48.0
Cây 6m
585.600
902.400 1.104.000
37
8.0
53.0
Cây 6m
646.600
996.400 1.219.000
38
V90*90
6.0
48.0
Cây 6m
585.600
902.400 1.104.000
39
7.0
55.5
Cây 6m
677.100
1.043.400 1.276.500
40
8.0
63.0
Cây 6m
768.600
1.184.400 1.449.000
41
V100*100
7.0
62.0
Cây 6m
756.400
1.165.600 1.426.000
42
8.0
67.0
Cây 6m
817.400
1.259.600 1.541.000
43
10.0
85.0
Cây 6m
1.037.000
1.598.000 1.955.000
44
V120*120
10.0
105.0
Cây 6m
1.281.000
1.974.000 2.415.000
45
12.0
126.0
Cây 6m
1.537.200
2.368.800 2.898.000


BÁO GIÁ THÉP U – I – H – THÉP TẤM HÔM NAY

STT QUY CÁCH KG/CÂY 6M ĐƠN GIÁ QUY CÁCH KG/CÂY 6M ĐƠN GIÁ
ĐEN NHÚNG KẼM ĐEN NHÚNG KẼM
1 U50 14 169.400 308.000 Thép I100 43.8 474.000 876.000
2 U63 17 205.700 374.000 Thép I120 54.0 588.000 1.080.000
3 U80 22 266.200 484.000 I150*75*5*7 84.0 810.000 1.680.000
4 U80 33 399.300 726.000 I200*100*5.5*8 127.8 1.150.000 2.556.000
5 U100 33 399.300 726.000 I250*125*6*9 177.6 1.598.000 3.552.000
6 U100 40 484.000 880.000 I300*150*6.5*9 220.2 1.981.000 4.404.000
7 U100 45 544.500 990.000 I350*175*7*11 297.6 2.678.000 5.952.000
8 U100 56 677.600 1.232.000 I400*200*8*13 396.0 3.920.000 7.920.000
9 U120 42 508.200 924.000 I450*20*9*14 456.0 4.514.000 9.120.000
10 U120 56 677.600 1.232.000 I500*200*10*16 537.6 5.376.000 10.752.000
11 U125 80 972.840 1.768.800 I600*200*11*17 636.0 6.360.000 12.720.000
12 U140 54 653.400 1.188.000 I700*300*13*24 1,110.0 11.544.000 22.200.000
13 U150*75*6.5 112 1.350.360 2.455.200 I800*300*14*26 1,260.0 13.104.000 25.200.000
14 U160*56*5.2 75 907.500 1.650.000 BÁO GIÁ THÉP H
15 U180*64*5.3 90 1.089.000 1.980.000 H100*100*6*8 103.2 1,135,200 2,167,200
16 U200*65*5.4 102 1.234.200 2.244.000 H125*125*6.5*9 142.8 1,570,800 2,998,800
17 U200*73*5.5 141 1.706.100 3.102.000 H150*150*7*10 189.0 2,079,000 3,969,000
18 U200*75*5.6 148 1.785.960 3.247.200 H200*200*8*12 299.4 3,353,280 6,287,400
19 U250*76*6.5 143 1.735.140 3.154.800 H250*250*9*14 434.4 4,865,280 9,122,400
20 U250*80*9 188 2.279.640 4.144.800 H300*300*10*15 564.0 6,316,800 11,844,000
21 U300*85*7 186 2.250.600 4.092.000 H350*350*12*19 822.0 9,206,400 17,262,000
22 U300*87*9.5 235.20 2.845.920 5.174.400 H400*400*13*21 1,032.0 11,558,400 21,672,000

THÉP TẤM 20ly (1,5*6) 1413 13.847.400

2ly(1,25*2,5) 49.6

22ly (1,5*6) 1554.3 15.232.140

3ly (1,5*6) 211.95 2.013.525
25ly (1,5*6) 1766.28 17.309.544

4ly (1,5*6) 282.6 2.684.700
12ly(2*6) 1130.4 11.077.920

5ly (1,5*6) 353.25 3.355.875
14ly(2*6) 1318.8 12.924.240

6ly (1,5*6) 471 4.474.500
16ly(2*6) 1507.2 14.770.560

8ly (1,5*6) 423.9 4.027.050
18ly(2*6) 1695.6 16.616.880

10ly (1,5*6) 565.2 5.369.400
20ly(2*6) 1884 18.463.200

12ly (1,5*6) 706.5 6.711.750
22ly(2*6) 2073.4 20.319.320

14ly (1,5*6) 847.8 8.054.100
25ly(2*6) 2355 23.079.000

16ly (1,5*6) 989.1 9.396.450
30ly(2*6) 2826 27.694.800


Liên hệ mua Thép hình các loại
Hotline : 0936.000.888 – 0902.000.666

CHÍNH SÁCH CHUNG
– Đơn giá đã bao gồm thuế VAT, đã bao gồm chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất

Mạnh Tiến Phát hiện nay là một trong những nhà
phân phối thép hình lớn trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Chúng tôi có các hệ thống cửa hàng chi nhánh con trải rộng khắp trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận nên có thể cung cấp ngay khi quý khách có nhu cầu.

Đến với Mạnh Tiến Phát khách hàng có thể yên tâm về giá thép cung cấp là giá tốt nhất thị trường. Mạnh Tiến Phát luôn muốn hướng đến niềm tin nơi khách hàng để làm động lực phấn đấu.
Mạnh Tiến Phát nhận cung cấp

Báo giá Thép hình toàn khu vực phía Nam. Chúng tôi có các đại lý Thép hình chữ L tại tất cả các quận trên địa bàn TPHCM : quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Thạnh, quận Thủ Đức, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, Quận Tân Bình, Quận Bình Tân, Quận Gò Vấp ,Hóc Môn…cũng như các nhà phân phối Thép hình chữ L tại các tỉnh – Thành phố :Đồng Nai, Biên Hoà, Bình Dương, Bình Phước, Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Bến tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Cà Mau, Bạc Liêu, An Giang, Kiên Giang….nhằm đáp ứng một cách tốt nhất nhu cầu của quý khách hàng.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – TM THÉP MẠNH TIẾN PHÁT

VPGD : 22A Đường Tân kỳ Tân Quý – P.15 – Q.Tân Bình – Tp.HCM
Địa chỉ 1 : 190B Trần Quang Khải – Phường Tân Định – Quận 1 – TPHCM
Địa chỉ 2 : 490A – Điện Biên Phủ – Phường 21 – Quận Bình Thạnh – TPHCM

Địa chỉ 3 : 74 Nguyễn Cửu Đàm – Phường Tân Sơn Nhì – Quận Tân Phú – TPHCM
Địa chỉ 4 : 25 Phan Văn Hớn – Xã Xuân Thới Thượng – Huyện Hóc Môn – TPHCM

Địa chỉ 5 : 120 Ql1A ( Cổng KCN Vĩnh lộc ) – Phường Bình Hưng Hoà – Quận Bình Tân – TPHCM
Xưởng SX thép hộp : Đường số 2 – KCN Tân Đô – Xã Đức Hoà Hạ – H. Đức Hoà – T. Long An

Xưởng SX thép hình U-V-I : lô M1 Đường Trung Tâm – KCN Long Hậu – H. Cần Giuộc – T. Long An
Hotline : 0936.000.888 – 0902.000.666 Tel : 08.38885.888 Fax: (08)-3815.3292
Email : satthepmtp@gmail.com Website: http://www.giathephinh24h.com



Tin tứcQuy địnhBảng giá QC
Góp ý
Loading