ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG KYORITSU K1009

ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG KYORITSU K1009

ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG KYORITSU K1009

Số lượt xem: 265

 

giá biến tần ATV312 schneider

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONGNGUYỄN

Nhà Phân Phối  chính thức các thiết bị điện công nghiệp - điện tự động hóa của tập đoàn

                    SCHNEIDER ELECTRIC , và các thiết bị đo của hãng KYORITSU.

Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất

Phòng kinh doanh: Mr. Hùng 0942755933/ 0968095221

SALE OFF 45 - 50%

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONG NGUYỄN
VPGD:71A1 Khu ĐTM Đại Kim,Hoàng Mai, Hà Nội

       Email : longnguyen.kd3evn@gmail.com

                        nguyenhung.schneider@gmail.com

                                                       yahoo : longnguyen.nu88

Dụng cụ đo Kyoritsu

 

DC V 400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V)
|±1.0%rdg±4dgt (600V)
AC V 400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±1.6%rdg±4dgt (20~400mV)
|±1.3%rdg±4dgt (4/40V)
|±1.6%rdg±4dgt (400/600V)
DC A 400/4000µA/40/400mA/4/10A
|±2.0%rdg±4dgt (400/4000µA)
|±1.0%rdg±4dgt (40/400mA)
|±1.6%rdg±4dgt (4/10A)
AC A 400/4000µA/40/400mA/4/10A
|±2.6%rdg±4dgt (400/4000µA)
|±2.0%rdg±4dgt (40/400mA/4/10A)
Ω 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
|±1.0%rdg±4dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ)
|±2.0%rdg±4dgt (40MΩ)
Continuity buzzer 400Ω (Buzzer sounds below 70Ω)
Diode Test 1.5V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current
Capacitance Test 40/400nF/4/40/100µF
Frequency 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz
DUTY 0.1~99.9% (Pulse width/Pulse period) ±2.5%±5dgt
Withstand Voltage AC 3700V / 1min.
Applicable standards IEC 61010-1 CAT.III 300V
IEC 61010-2-031
IEC 61326
Power Source R6P (1.5V) × 2
Dimensions 155(L) × 75(W) × 33(D)mm
Weight Approx. 260g
Accessories 7066A (Test leads)
8919 (Ceramic fuse [10A/600V])× 1
8923 (Fuse [0.5A/600V])× 1
R6P× 2
Instruction Manual

kyoritsu 1009 - K1009
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 1018 - K1018
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 1110 - K1110
Bảo hành: 12 tháng
 


kyoritsu 1109 - K1109
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 1030 - K1030
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 2000 - K2000
Bảo hành: 12 tháng
 


kyoritsu 2001 - K2001
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 2002PA - K2002PA
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 2003A - K2003A
Bảo hành: 12 tháng
 


kyoritsu 2004 - K2004
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 2007A - K2007A
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2009A - K2009A
Bảo hành: 12 tháng
 

kyoritsu 2010 - K2010
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2017 - K2017
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2031 - K2031
Bảo hành: 12 tháng
 

kyoritsu 2033 - K2033
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2037 - K2037
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2040 - K2040
Bảo hành: 12 tháng
 

kyoritsu 2046R - K2046R
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2055 - K2055
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2056R - K2056R
Bảo hành: 12 tháng
 


kyoritsu 2300R - K2300R
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 2608A - K2608A
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3805 - K3805
Bảo hành: 12 tháng
 

kyoritsu 2413F - K2413F
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2431 - K2431
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 2432 - K2432
Bảo hành: 12 tháng
 

kyoritsu 2433 - K2433
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 3001B - K3001B
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 3005A - K3005A
Bảo hành: 12 tháng
 

kyoritsu 3007A - K3007A
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 3021 - K3021
Bảo hành: 12 tháng
 
 
kyoritsu 3022 - K3022
Bảo hành: 12 tháng
 

kyoritsu 3023 - K3023
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3111V - K3111V
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3121 - K3121
Bảo hành: 12 tháng
 


kyoritsu 3122 - K3122
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3123 - K3123
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3124 - K3124
Bảo hành: 12 tháng
 


kyoritsu 3125 - K3125
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3131A - K3131A
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3132A - K3132A
Bảo hành: 12 tháng
 


kyoritsu 3146A - K3146A
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3161 - K3161
Bảo hành: 12 tháng
 
 

kyoritsu 3165 - K3165
Bảo hành: 12 tháng
 

Tin tứcQuy địnhBảng giá QC
Góp ý
Loading