CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONGNGUYỄN
Nhà Phân Phối chính thức các thiết bị điện công nghiệp-điện tự động hóa của tập đoàn
SCHNEIDER ELECTRIC , và các thiết bị đo của hãng KYORITSU.
Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất
Phòng kinh doanh: Mr.Đức: 0916 623 336 or 0984824281
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONG NGUYỄN
VPGD:71A1 Khu ĐTM Đại Kim,Hoàng Mai, Hà Nội
Email : longnguyen.kd9@gmail.com
yahoo : duc.longnguyen ; skype : nguyenducst
Hệ số chiết khấu từ 40-50% áp dụng cho từng loại cụ thể.
| |
| • |
Display : 4000 counts. |
| • |
Auto range and manual range selector provided. (with range hold feature) |
| • |
Resistance range provides audible continuity test. |
| • |
Automatically turns power off in about 30 minutes to conserve battery life. |
| • |
Direct current measurement up to 10A AC and DC. |
| • |
With Holster.
Đồng hồ vạn năng
-
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1011
-
Đồng hồ Vạn năng kyoritsu 1018
-
Đồng hồ vạn năng kyoritsu1061/1062
-
Đồng hồ vạn năng 1009 ( kyoritsu )
-
Đồng Hồ Vạn năng 1051/1052
-
Đồng hồ vạn năng 1109s ( kyoritsu )
-
Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1012
-
Đồng hồ Vạn năng kyoritsu 1030
-
Đồng hồ Vạn Năng kyoritsu 1110
|
|

 |
|
 |
| |
| DC V |
400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ) |±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) |±1.0%rdg±4dgt (600V) |
| AC V |
400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ) |±1.6%rdg±4dgt (20~400mV) |±1.3%rdg±4dgt (4/40V) |±1.6%rdg±4dgt (400/600V) |
| DC A |
400/4000µA/40/400mA/4/10A |±2.0%rdg±4dgt (400/4000µA) |±1.0%rdg±4dgt (40/400mA) |±1.6%rdg±4dgt (4/10A) |
| AC A |
400/4000µA/40/400mA/4/10A |±2.6%rdg±4dgt (400/4000µA) |±2.0%rdg±4dgt (40/400mA/4/10A) |
| Ω |
400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |±1.0%rdg±4dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ) |±2.0%rdg±4dgt (40MΩ) |
| Continuity buzzer |
400Ω (Buzzer sounds below 70Ω) |
| Diode Test |
1.5V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current |
| Capacitance Test |
40/400nF/4/40/100µF |
| Frequency |
5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| DUTY |
0.1~99.9% (Pulse width/Pulse period) ±2.5%±5dgt |
| Withstand Voltage |
AC 3700V / 1min. |
| Applicable standards |
IEC 61010-1 CAT.III 300V IEC 61010-2-031 IEC 61326 |
| Power Source |
R6P (1.5V) × 2 |
| Dimensions |
155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Weight |
Approx. 260g |
| Accessories |
7066A (Test leads) 8919 (Ceramic fuse [10A/600V])× 1 8923 (Fuse [0.5A/600V])× 1 R6P× 2 Instruction Manual |
|
|