Chuyên mục dịch vụ
Máy đo gia tốc gió, đo chênh áp, nhà phân phối Dwyer vietnam
Máy đo gia tốc gió, đo chênh áp, nhà phân phối Dwyer vietnam
Số lượt xem: 241
CÔNG TY TNHH TM-DV SONG THÀNH CÔNG
Trụ sở chính: 10 Lô O KDC Miếu Nổi, Đinh Tiên Hoàng P.3, Q.Bình Thạnh
http://gpeus-vietnam.songthanhcong.com/
Liên hệ mua hàng : 097 529 1433 (gặp Mr. Kiệt)
EMAIL : Kiet@songthanhcong.com
Hiện chúng tôi có cung cấp các sản phẩm về: Cảm biến, đầu dò, encoder, relays, PLC, HMI, inverter, thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, lưu lương, đo mức, motor, pump… Với
Giá tốt nhất
Miễn phí giao hàng
Bảo hành trong 12 tháng
Hỗ trợ lắp đặt
Chúng tôi cung cấp tất cả sản phẩm của hãng này, nếu không tìm được mã của thiết bị Vui lòng gọi 097 529 1433, gặp Mr Kiệt để biết thêm thông tin của thiết bị và được hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất.
Hình ảnh và model thực tế:
|
Model |
Description |
|
MMA-10 |
Flowmeter, range 30-300 SCFH air. |
|
MMA-3 |
Flowmeter, range .5-2.5 SCFH air. |
|
MMA-4 |
Flowmeter, range .5-5 SCFH air. |
|
MMA-5 |
Flowmeter, range 1-10 SCFH air. |
|
MMA-6 |
Flowmeter, range 2-20 SCFH air. |
|
MMA-7 |
Flowmeter, range 5-50 SCFH air. |
|
MMA-8 |
Flowmeter, range 10-100 SCFH air. |
|
MMA-9 |
Flowmeter, range 20-200 SCFH air. |
|
|
|
|
Model |
Description |
|
RMV-1-3 |
Dial type flowmeter, 0-5 GPM water, 1" female NPT. |
|
RMV-2-3 |
Dial type flowmeter, 0-10 GPM water, 1" female NPT. |
|
RMV-3-3 |
Dial type flowmeter, 0-20 GPM water, 1" female NPT. |
|
|
|
|
Model |
Description |
|
RMVII-10 |
Dial-type flowmeter, range 0-10 SCFM, 0-280 LPM air. |
|
RMVII-12 |
Dial-type flowmeter, range 0-30 SCFM, 0-850 LPM air. |
|
RMVII-14 |
Dial-type flowmeter, range 0-50 SCFM, 0-1400 LPM air. |
|
|
|
|
Model |
Description |
|
DTFW-1B-1W |
Range 0-1 GPM water, 1/4" npt, brass body |
|
DTFW-1B-2W |
Range 0-2 GPM water, 1/4" npt, brass body |
|
DTFW-1B-3W |
Range 0-3 GPM water, 1/4" npt, brass body |
|
DTFW-1B-4W |
Range 0-4 GPM water, 1/4" npt, brass body |
|
DTFW-1B-5W |
Range 0-5 GPM water, 1/4" npt, brass body |
|
|
|
|
Model |
Description |
|
DTFF-1S-10W |
Range 0-10 GPH, water calibration, 1/4" npt |
|
DTFF-1S-15W |
Range 0-15 GPH, water calibration, 1/4" npt |
|
DTFF-1S-25W |
Range 0-25 GPH, water calibration, 1/4" npt |
|
DTFF-1S-40W |
Range 0-40 GPH, water calibration, 1/4" npt |
|
DTFF-1S-4W |
Range 0-4 GPH, water calibration, 1/4" npt |
|
DTFF-1S-8W |
Range 0-8 GPH, water calibration, 1/4" npt |
|
|
|
|
Model |
Description |
|
641-12 |
Air velocity transmitter, 12" (304.8 mm) probe length. |
|
641-12-LED |
Air velocity transmitter, 12" (304.8 mm) probe length, with LED display. |
|
641-18 |
Air velocity transmitter, 18" (457.2 mm) probe length. |
|
641-18-LED |
Air velocity transmitter, 18" (457.2 mm) probe length, with LED display. |
|
641-24 |
Air velocity transmitter, 24" (609.6 mm) probe length. |
|
641-24-LED |
Air velocity transmitter, 24" (609.6 mm) probe length, with LED display. |
|
641-30 |
Air velocity transmitter, 30" (762 mm) probe length. |
|
641-30-LED |
Air velocity transmitter, 30" (762 mm) probe length, with LED display. |
|
641-36 |
Air velocity transmitter, 36" (914 mm) probe length. |
|
641-36-LED |
Air velocity transmitter, 36" (914 mm) probe length, with LED display. |
|
641-6 |
Air velocity transmitter, 6" (152.4 mm) probe length. |
|
641-6-LED |
Air velocity transmitter, 6" (152.4 mm) probe length, with LED display. |










