Thiết bị điện, cảm biến vị trí tuyến tính LWH, Novotechnik

Thiết bị điện, cảm biến vị trí tuyến tính LWH, Novotechnik

Thiết bị điện, cảm biến vị trí tuyến tính LWH, Novotechnik

Số lượt xem: 151

Cảm biến vị trí độ chính xác cao LWH, Novotechnik
Khoảng đo: 0 đến 900mm
Độ chính xác: 0.04%
Đầu ra điện: 0 đến 10 V hoặc 4 đến 20mA
Nguồn cấp: 24 VDC

                                    PHAN ĐÌNH LONG

           Hotline :    0932408687 (Mr Long)
           Email    :   long@songthanhcong.com

           YM       :   LongPhan_stc

           SK         : longphan_stc

           Website:  stc-vietnam.com

        Chúng tôi mong muốn được hợp tác thành công và lâu dài với quý khách.

Các Model của Novotechnic:

No Code Art No
1 LWX-0050-002
26180
2 LWX-0075-002
26181
3 LWX-0100-002
26182
4 LWX-0150-002
26183
5 LWX-0175-002
26184
6 LWX-0225-002
26185
7 LWX-0250-002
26186
8 LWX-0300-002
26187
9 LWX-0300-002
26188
10 LWX-0450-002
26189
11 LWX-0450-002
26192
12 LWX-0600-002
26193
13 LWX-0750-002
26194
14 LWX-0050-002-201
26280
15 LWX-0075-002-201
26281
16 LWX-0100-002-201 26282
17 LWX-0150-002-201 26283
18 LWX-0175-002-201 26284
19 LWX-0225-002-201 26285
20 LWX-0250-002-201 26286
21 LWX-0300-002-201 26287
22 LWX-0360-002-201 26288
23 LWX-0450-002-201 26289
24 LWX-0500-002-201 26292
25 LWX-0600-002-201 26293
26 LWX-0750-002-201 26294
27    
28 KL 100 1K0/M SE 70438
29 KL 250 5K0/M SE 70491
30 KL 500 5K0/M SE 70444
31 KL 750 5K0/M SE 82318
32 KL 1000 5K0/M SE 82432
33    
34 T-0025 23202
35 T-0050 23203
36 T-0075 23204
37 T-0100 23205
38 T-0150 23206
39 TS-0025 23232
40 TS-0050 23233
41 TS-0075 23234
42 TS-0100 23235
43 TS-0150 23236
44 T-0025-.1 23207
45 TS-0025-.1 23237
46 T-0050-.1 23208
47 TS-0050-.1 23238
48 T-0050-.05 23209
49 TS-0050-.05 23239
50 T-0075-.05 23213
51 TS-0075-.05 23243
52 T-0100-.05 23214
53 23244 23244
54 T-0150-.05 23215
55 TS-0150-.05 23245
56 LWH-0050* 24302
57 LWH-0075 24303
58 LWH-0100 24304
59 LWH-0110* 24360
60 LWH-0130 24305
61 LWH-0150 24306
62 LWH-0175 27307
63 LWH-0200 24308
64 LWH-0225 24309
65 LWH-0250 24310
66 LWH-0275 24311
67 LWH-0300 24312
68 LWH-0325 24313
69 LWH-0360 24314
70 LWH-0375 24315
71 LWH-0400 24316
72 LWH-0425* 24317
73 LWH-0450 24318
74 LWH-0500 24320
75 LWH-0550 24322
76 LWH-0600 24324
77 LWH-0650* 24326
78 LWH-0750 24330
79 LWH-0800* 24332
80 LWH-0900 24336
81    
82 LWG-0050 26102
83 LWG-0075 26103
84 LWG-0100 26104
85 LWG-0150 26106
86 LWG-0175 26107
87 LWG-0225 26109
88 LWG-0250 26110
89 LWG-0300 26112
90 LWG-0360 26114
91 LWG-0450 26118
92 LWG-0500 26120
93 LWG-0550 26122
94 LWG-0600 26124
95 LWG-0750 26130
96 LWG-0050-000-201 26202
97 LWG-0075-000-201 26206
98 LWG-0100-000-201 26204
99 LWG-0150-000-201 26206
100 LWG-0175-000-201 26207
101 LWG-0225-000-201 26209
102 LWG-0250-000-201 26210
103 LWG-0300-000-201 26212
104 LWG-0360-000-201 26214
105 LWG-0450-000-201 26218
106 LWG-0500-000-201  

 

Tin tứcQuy địnhBảng giá QC
Góp ý
Loading