Chuyên mục dịch vụ
Yokogawa -Thiết bị phân tích công suất dải rộng,hiệu suất cao
Yokogawa -Thiết bị phân tích công suất dải rộng,hiệu suất cao
Số lượt xem: 120
I. ĐẶC ĐIỂM:
Một số đặc điểm nổi bật của Thiết bị đo và phân tích công suất dải rộng, hiệu suất cao Model: WT1800:
- Độ chính xác đo công suất cơ bản: ±0.1%
- Độ chính xác đo công suất DC: ±0.05%
- Dải tần đo điện áp/dòng điện: 5 MHz (-3 dB)
- Tốc độ lấy mẫu: 2 MS/s (16-bit)
- Dải đo điện áp và dòng điện rộng, cho phép đo trực tiếp không qua biến dòng
- Dải đo dòng điện: 100 μ A ~ 55 A
- Bắt số liệu nhanh: 5 ms
II. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:
- Độ chính xác đo công suất cơ bản (50/60Hz): 0.1% giá trị đo + 0.05% dải đo
- Dải tần số đo công suất: DC, 0.1 Hz ~ 1 MHz
- Số phần tử đầu vào: 1, 2, 3
- Dải điện áp: 1.5/3/6/10/15/30/60/100/150/300/600/1000[V]
- Dải dòng điện (đầu vào trực tiếp): 1/2/5/10/20/50[A]
- Các thông số đo chính: Điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất, góc pha, điện áp đỉnh, dòng điện đỉnh, hệ số gợn…
- Màn hiển thị: LCD Màu TFT 8.4-inch (XGA)
- Định dạng hiển thị: các giá trị số, dạng sóng, xu hướng, đồ thị thanh, véc tơ
- Tần số lấy mẫu: Khoảng 2 MS/s
- Bộ nhớ trong: khoảng 32 MB
- Giao diện: GPIB, USB, Ethernet,
- Thời gian cập nhật số liệu: 50 ms/100ms/250ms/500ms/1s/2s/5s/10s/20s
- Kích thước: 426 mm (Dài) × 177 mm (Cao) × 459 mm (Rộng)
- Trọng lượng: 15 kg
III. CẤU HÌNH CUNG CẤP:
- Thiết bị đo và phân tích công suất dải rộng, hiệu suất cao Model: WT1800
- Dây nguồn
- Bộ dây đo và kẹp cá sấu
- Cáp nối cảm biến dòng ngoài
- Hướng dẫn sử dụng
IV. PHỤ KIỆN CHỌN THÊM:
- Cảm biến dòng AC/DC đến 1000A
- Dải đo: 1000 Apk
- Độ chính xác: ±(0.05% giá trị đo + 30 µA)
- Dải tần: DC ~ 300 kHz
- Tỷ số đầu vào/đầu ra: 1500:1
- Cảm biến dòng AC/DC đến 200A
- Dải đo: 200 Apk
- Độ chính xác: ±(0.05% giá trị đo + 30 µA)
- Dải tần: DC ~ 500 kHz
- Tỷ số đầu vào/đầu ra: 1000:1
- Cảm biến dòng AC/DC đến 60A
- Dải đo: 60 Apk
- Độ chính xác: ±(0.05% giá trị đo + 30 µA)
- Dải tần: DC ~ 800 kHz
- Tỷ số đầu vào/đầu ra: 600:1

CÔNG TY TNHH TM&DV SONG THÀNH CÔNG
Số 10, Lô O, KDC Miếu Nổi, Phường 3, Q.Bình Thạnh, TPHCM
PHAN ĐÌNH LONG
Hotline: 0932408687
Email: long@songthanhcong.com
Yahoo: LongPhan_stc
Skype: longphan_stc
| 100% USA/Hungary Origin |
Brook Instrument Vietnam |
SLA5850 Thermal Mass Flow Controller |
| Code: SLA5850SB1AB1B2A1 |
||
| Flow meter for CH4 |
||
| Please check detail specification clearly |
||
| 100% USA/Hungary Origin |
Brook Instrument Vietnam |
SLA5850 Thermal Mass Flow Controller |
| Code: SLA5850SB1AB1B2A1 |
||
| Flow meter for CO2 |
||
| Please check detail specification clearly |
||
| 100% USA/Hungary Origin |
Brook Instrument Vietnam |
SLA5850 Thermal Mass Flow Controller |
| Code: SLA5850SB1AB1B2A1 |
||
| Flow meter for H2 |
||
| Please check detail specification clearly |
||
| 100% USA/Hungary Origin |
Brook Instrument Vietnam |
SLA5850 Thermal Mass Flow Controller |
| Code: SLA5850SB1AB1B2A1 |
||
| Flow meter for N2 |
||
| Please check detail specification clearly |
||
| 100% USA/Hungary Origin |
Brook Instrument Vietnam |
SLA5850 Thermal Mass Flow Controller |
| Code: SLA5850SB1AB1B2A1 |
||
| Flow meter for CO |
||
| Please check detail specification clearly |
||
| 100% USA/Hungary Origin |
Brook Instrument Vietnam |
SLA5850 Thermal Mass Flow Controller |
| Code: SLA5850SB1BC1B2A1 |
||
| Flow meter for Air |
||
| Please check detail specification clearly |
||
| 100% Germany Origin |
Mehrer Vietnam |
Code: 03000250-1 |
| Suction Valve Typ S-N |
||
| 100% Germany Origin |
Mehrer Vietnam |
Code: 03000271 |
| Delivery Valve Typ D-LL |
||
| 100% Germany Origin |
Mehrer Vietnam |
Code: 03000230-1 |
| Suction Valve Typ S-N |
||
| 100% Germany Origin |
Mehrer Vietnam |
Code: 03000231-1 |
| Delivery Valve Typ D-N |










