Tự động hoá
- Bao bì - Đóng gói
- Bảo hộ lao động
- Bơm công nghiệp
- Bùlon ốc vít
- Cân các loại
- Cao su, Nhựa các loại
- Chuyển giao công nghệ
- Cửa - kính các loại
- Dầu khí - Thiết bị
- Dây chuyền sản xuất
- Dệt may - Thiết bị
- Dầu mỡ công nghiệp
- Dịch vụ - Thi công
- Điện công nghiệp
- Điện gia dụng
- Điện Lạnh
- Đóng tàu Thiết bị
- Đúc chính xác Thiết bị
- Dụng cụ cầm tay
- Dụng cụ cắt gọt
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ đo
- Gỗ - Trang thiết bị
- Hàn cắt - Thiết bị
- Hóa chất-Trang thiết bị
- Kệ công nghiệp
- Khí nén - Thiết bị
- Khuôn mẫu - Phụ tùng
- Lọc công nghiệp
- Máy công cụ - Phụ tùng
- Mỏ - Trang thiết bị
- Mô tơ - Hộp số
- Môi trường - Thiết bị
- Nâng hạ - Trang thiết bị
- Nội - Ngoại thất - văn phòng
- Nồi hơi - Trang thiết bị
- Nông nghiệp - Thiết bị
- Nước-Vật tư thiết bị
- Phốt cơ khí
- Sắt, thép, inox các loại
- Thí nghiệm-Trang thiết bị
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị chống sét
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị công trình
- Thiết bị điện
- Thiết bị giáo dục
- Thiết bị khác
- Thiết bị làm sạch
- Thiết bị sơn - Sơn
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị nhiệt
- Thiêt bị PCCC
- Thiết bị truyền động
- Thiết bị văn phòng
- Thiết bị viễn thông
- Thủy lực-Thiết bị
- Thủy sản - Trang thiết bị
- Tự động hoá
- Van - Co các loại
- Vật liệu mài mòn
- Vật liệu xây dựng
- Vòng bi - Bạc đạn
- Xe hơi - Phụ tùng
- Xe máy - Phụ tùng
- Xe tải - phụ tùng
- Y khoa - Trang thiết bị
Sản phẩm VIP cùng nhóm
DANH MỤC SẢN PHẨM
» Tự động hoáLIÊN HỆ MUA HÀNG
84-08-3914 3632
http://sistech.com.vn
| 6ES7313-6BG04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 313C-2 PTP, CPU tích hợp với giao tiếp MPI,16 ngõ vào số/16 ngõ ra số,3 bộ đếm tốc độ c ngõ ra tương tự (30 KHZ), bộ nhớ làm việc 128 KBYTE ,yêu cầu 1 bộ nối dây 40 chân |
và các sản phẩm khác:
| 6ES7312-1AE14-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 312CPU với giao tiếp MPI, bộ nhớ làm việc 32KB |
| 6ES7312-5BF04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 312C tích hợp 10 ngõ vào số/6 ngõ ra số,2 bộ đếm tốc độ c ngõ ra tương tự (10 KHZ). bộ nhớ làm việc 64 KBYTE, yêu cầu 1 bộ nối dây 40 chân. Giao tiếp MPI |
| 6ES7313-5BG04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 313C,CPU tích hợp với giao tiếp MPI, 24 ngõ vào số/16 ngõ ra số, 4 ngõ vào tương tự, 2 ngõ ra tương tự 1 PT100,3 bộ đếm tốc độ c ngõ ra tương tự (30 KHZ) bộ nhớ làm việc 128 KBYTE, yêu cầu 2 bộ nối dây 40 chân |
| 6ES7313-6BG04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 313C-2 PTP, CPU tích hợp với giao tiếp MPI,16 ngõ vào số/16 ngõ ra số,3 bộ đếm tốc độ c ngõ ra tương tự (30 KHZ), bộ nhớ làm việc 128 KBYTE ,yêu cầu 1 bộ nối dây 40 chân |
| 6ES7313-6CG04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 313C-2DP, CPU tích hợp với giao tiếp MPI,16 ngõ vào số/16 ngõ ra số,3 bộ đếm tốc độ cao (30 KHZ), tích hợp giao tiếp Profibus DP, bộ nhớ chương trình 128 KBYTE, yêu cầu 1 bộ nối dây 40 chân. |
| 6ES7314-1AG14-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 314CPU giao tiếp MPI ,128 KBYTE bộ nhớ làm việc |
| 6ES7314-6BH04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 314C-2 PTP ,CPU tích hợp với giao tiếp MPI,24 ngõ vào số/16 ngõ ra số, 4 ngõ vào tương tự, 2 ngõ ra tương tự, 1 PT100,4 bộ đếm tốc độ cao (60 KHZ), 192 KBYTE bộ nhớ làm việc, yêu cầu 2 bộ nối dây 40 chân |
| 6ES7314-6CH04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 314C-2 DP ,CPU tích hợp với giao tiếp MPI,24 ngõ vào số/16 ngõ ra số, 4 ngõ vào tương tự, 2 ngõ ra tương tự, 1 PT100,4 bộ đếm tốc độ cao (60 KHZ), tích hợp giao tiếp profibus DP ,192 KBYTE bộ nhớ làm việc, yêu cầu 2 bộ nối dây 40 chân |
| 6ES7314-6EH04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 314C-2PN/DP, CPU tích hợp với 192 KBYTE bộ nhớ làm việc, 24 ngõ vào số/16 ngõ ra số, 4 ngõ vào tương tự, 2 ngõ ra tương tự, 1 PT100, 4 bộ đếm tốc độ cao (60 KHZ),1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2.cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, với 2 cổng RJ45 ,yêu cầu 2 bộ nối dây 40 chân |
| 6ES7315-2AH14-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 315-2DP, CPU với giao tiếp MPI, 256 KBYTE bộ nhớ làm việc, 1. cổng giao tiếp MPI. 2. cổng giao tiếp DP-MASTER/SLAVE |
| 6ES7315-2EH14-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 315-2 PN/DP, CPU với 384 KBYTE bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, với 2 cổng RJ45 |
| 6ES7315-2FJ14-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 315F-2 PN/DP, CPU với 512 KBYTE bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, với 2 cổng RJ45 |
| 6ES7315-6FF04-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 315F-2 DP FAILSAFE, CPU với 384 KBYTE bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI,2. cổng giao tiếp PROFIBUS MASTER/SLAVE |
| 6ES7315-7TJ10-0AB1 | GÓI TRAINING CHO GIÁO DỤC GỒM: 1 X S7-300 CPU 315T-3 PN/DP;1 X POWER SUPPLY PS 307 5A,1 X IM174,1 X SM323 16DI/16DO,1X CONNECTION CABLE 830-2 PB,1 X MICRO MEMORY CARD 8MB,1 X ETHERNET CABLE RJ45/RJ45 6M1 X DIN RAIL 480MM,3 X FRONT CONN.,40PIN, SCREW,1X S7-TECHNOLOGY OPTION PACKAGE |
| 6ES7317-2AK14-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU317-2 DP,CPU với 1 MBYTE bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp DP-MASTER/SLAVE |
| 6ES7317-2EK14-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 317-2 PN/DP, CPU với 1 MB bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, 2 cổng RJ45 |
| 6ES7317-2FK14-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 317F-2 PN/DP, CPU với 1,5 MB bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, 2 cổng RJ45 |
| 6ES7317-6TK10-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 317TF-3PN/DP,TECHNOLOGY AND SAFETY, CPU với 1,5 MB bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp DP(DRIVE), 3. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, 2 cổng RJ45, tích hợp I/O cho TECHNOLOGY, front connector 40pin và thẻ nhớ min 8MB cần thiết |
| 6ES7317-6UL10-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 317T-3PN/DP,TECHNOLOGY, CPU với 1 MB bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp DP(DRIVE), 3. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, 2 cổng RJ45, tích hợp I/O cho TECHNOLOGY, front connector 40pin và thẻ nhớ min 8MB cần thiết |
| 6ES7318-3EL01-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 319-3 PN/DP, CPU với 2 MBYTE bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp DP-MASTER/SLAVE,3. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, với 2 cổng RJ45 |
| 6ES7318-3FL01-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU319F-3 PN/DP, CPU với 2,5 MBYTE bộ nhớ làm việc,1. cổng giao tiếp MPI/DP 12MBIT/S,2. cổng giao tiếp DP-MASTER/SLAVE,3. cổng giao tiếp ETHERNET PROFINET, với 2 cổng RJ45 |
| 6ES7953-8LF30-0AA0 | SIMATIC S7, thẻ nhớ cho. S7-300/C7/ET 200,3.3 V NFLASH, 64 KBYTES |
| 6ES7953-8LG30-0AA0 | SIMATIC S7, thẻ nhớ choOR S7-300/C7/ET 200,3.3 V NFLASH, 128 KBYTES |
| 6ES7953-8LJ30-0AA0 | SIMATIC S7, thẻ nhớ cho. S7-300/C7/ET 200,3.3 V NFLASH, 512 KBYTES |
| 6ES7953-8LL31-0AA0 | SIMATIC S7, thẻ nhớ cho S7-300/C7/ET 200,3.3 V NFLASH, 2 MBYTES |
| 6ES7953-8LM20-0AA0 | SIMATIC S7, thẻ nhớ cho S7-300/C7/ET 200,3.3 V NFLASH, 4 MBYTES |
| 6ES7953-8LP20-0AA0 | SIMATIC S7, thẻ nhớ cho S7-300/C7/ET 200,3.3 V NFLASH, 8 MBYTES |
| 6ES7321-1BH02-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly quang, 16ngõ vào số, 24 V DC, 1 X 20 PIN |
| 6ES7321-1BH50-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly quang, 16ngõ vào số, 24 V DC, source input,1 X 20 PIN |
| 6ES7321-1BL00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly quang, 32ngõ vào số, 24 V DC, 1 X 40 pin |
| 6ES7321-1BP00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM321, cách ly quang, nhóm 16 ngõ vào, 64 ngõ vào số, DC 24V, 3MS, sink/source yêu cầu đầu nối dây 6ES7392-1.N00-0AA0 và cáp 6ES7392-4...0-0AA0 |
| 6ES7321-1CH00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly quang, 16 ngõ vào số, AC/DC 24 - 48V,1 X 40 PIN |
| 6ES7321-1CH20-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly quang, 16 ngõ vào số, DC 48-125V, 1 X 20 PIN |
| 6ES7321-1BH10-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly điện, 16ngõ vào số, 24 V DC, 1 X 20 PIN,0.05 MS ngõ vào trễ |
| 6ES7321-1EL00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào sốSM 321, cách ly quang, 32 ngõ vào số, 120V AC, 1 X 40 PIN |
| 6ES7321-1FF01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào sốSM 321, cách ly quang, 8 ngõ vào số, 120V/230V AC, 1 X 20 PIN |
| 6ES7321-1FF10-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào sốSM 321, cách ly quang, 8 ngõ vào số, 120V/230V AC, 1 X 40 PIN |
| 6ES7321-1FH00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào sốSM 321, cách ly quang, 16 ngõ vào số, 120/230V AC, 1 X 20 PIN |
| 6ES7321-7BH01-0AB0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào sốSM 321, cách ly điện,16 ngõ vào số, DC 24V, 1 X 20 PIN, xử lý ngắt, chuẩn đoán lỗi, phù hợp với chế độ đồng bộ |
| 6ES7322-1BF01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 8 ngõ ra số, 24V DC, 2A, 1 X 20 PIN |
| 6ES7322-1BH01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 16 ngõ ra số, 24V DC, 0.5A, 1 X 20 chân, tổng dòng ngõ ra 4A/nhóm (8A/MODULE) |
| 6ES7322-1BH10-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322 tốc độ cao, cách ly điện,16 ngõ ra số, 24V DC, 0.5A, 1 X 20 PIN |
| 6ES7322-1BL00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 32ngõ ra số, 24V DC, 0.5A, 1 X 40 PIN, tổng dòng ra 4A/nhóm (16A/MODULE) |
| 6ES7322-1BP00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, nhóm 16 ngõ, 64 ngõ ra số, DC 24V, 0.3A, (SOURCING)dòng tổng là 2A/nhóm, 8A/MODULE, yêu cầu đầu nối dây S6ES7392-1.N00-0AA0 và cáp 6ES7392-4...0-0AA0 |
| 6ES7322-1BP50-0AA0 | SIMATIC S7-300 bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, nhóm 16 ngõ , 64 ngõ ra số, DC 24V, 0.3A, tổng dòng điện là 2A/nhóm, 8A/MODULE, yêu cầu đầu nối dây 6ES7392-1.N00-0AA0 và cáp 6ES7392-4...0-0AA0 |
| 6ES7322-8BF00-0AB0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 8 ngõ ra số, 24V DC, 0.5 A (1 X 8 ngõ ra số), bảo vệ ngắn mạch, chuẩn đoán lỗi, 1 X 20 PIN |
| 6ES7322-5GH00-0AB0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang,16 ngõ ra số (relay),AC/DC 24 - 48V; 0.5A; 1.5A SURGE CURRENT, 1 X 40 PIN |
| 6ES7322-1CF00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang ,8 ngõ ra số, DC 48-125V, 1.5A,1 X 20 PIN |
| 6ES7322-1FF01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang,8 ngõ ra số, 120/230V AC, 1A,1 X 20 PIN |
| 6ES7322-5FF00-0AB0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang,8 ngõ ra số, 120/230V AC, 2A, chọn lựa chế độ an toàn,1 X 40 PIN |
| 6ES7322-1FH00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 16 ngõ ra số, 120/230V AC, 1 A,1 X 20 PIN |
| 6ES7322-1FL00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang,32 ngõ ra số, AC 120V/230V, 1A, bề rộng lớn gấp đội, 2 X 20 PIN |
| 6ES7322-1HF01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 8 ngõ ra số (RELAY), 1 X 20 PIN,24V DC, 2A OR 230V AC, 2A |
| 6ES7322-1HF10-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 8 ngõ ra số (RELAY), 1 X 40 PIN,24V DC, 5A OR 230V AC, 5A, có thể sử dụng đầu nối dây 6ES7392-1BM01-0AA0 |
| 6ES7322-5HF00-0AB0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang,8 ngõ ra số (RELAY), 1 X 40 PIN,24V DC, 120 - 230V AC, 5A |
| 6ES7322-1HH01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ ra số SM322, cách ly quang, 16ngõ ra số, ngõ ra relay,1 X 20 PIN |
| 6ES7323-1BH01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào sốSM 323, cách ly quang,8 ngõ vào số AND 8 ngõ ra số, 24V DC, 0.5A, dòng trung bình 2A, 1X20 PIN |
| 6ES7323-1BL00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào sốSM 323, cách ly quang,16 ngõ vào số AND 16 ngõ ra số, 24V DC, 0.5A, dòng trung bình 4A, 1X40 PIN |
| 6ES7327-1BH00-0AB0 | SIMATIC S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào/ra số SM 327, cách ly quang,8 ngõ vào số AND 8 DX, 24V DC, 0.5A1 X 20 PIN, 8DX kênh có thể lập trình là ngõ vào số hay ngõ ra số |
| 6ES7331-1KF02-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly quang, 8 ngõ vào tương tự, độ phân giải 13 BIT ,U/I/RESISTANCE/PT100,NI100, NI1000, LG-NI1000,PTC / KTY, chu kỳ cập nhật 66 MS,1 X 40 PIN |
| 6ES7331-7KF02-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly quang, 8ngõ vào tương tự, độ phân giải 9/12/14 BITS,U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCEINTERRUPT,chuẩn đoán lỗi; 1X20PIN. |
| 6ES7331-7KB02-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly quang,2 ngõ vào tương tự, 9/12/14 BITS độ phân giải,U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCE, ngắt, chuẩn đoán lỗi,1 X 20 PIN |
| 6ES7331-7NF00-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly quang,8 AE; +/-5/10V, 1-5 V, +/-20MA,0/4 TO 20MA, 16 BIT (55 MS),1 X 40 PIN |
| 6ES7331-7NF10-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly quang,8 AE; +/-5/10V, 1-5 V, +/-20MA,0/4 TO 20MA, 16 BIT, chế độ 4 kênh: 10 MS, chế độ 8 kênh: 23-95 MS,1 X 40 PIN |
| 6ES7331-7HF01-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly điện, 8 ngõ vào tương tự, 14 BIT, 0.052MS/kênh, dòng, áp, ngắt,chuẩn đoán lỗi,1 X 20 PIN, phù hợp với chế độ đồng bộ, cải tiến chu kì cập nhật mạng trong chế độ đồng bộ |
| 6ES7331-7PF01-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly quang, 2/3/4 dây, 8ngõ vào tương tự, RESISTANCE, PT100/200/1000NI100/120/200/500/1000, CU10, 16 (INTERN 24) BIT, 50MS,1 X 40 PIN |
| 6ES7331-7PF11-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ vào tương tự SM 331, cách ly quang, 8 ngõ vào tương tự THERMOCOUPLE,TYPE B, E, J, K, L, N, R, S, TTXK/TXK(L) 16 BIT, 50 MS, 1 X 40 PIN |
| 6ES7332-5HD01-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ ra tương tựSM 332, cách ly quang,4 ngõ ra tương tự, U/I; chuẩn đoán lỗi; độ phân giải 11/12 BITS, 20 PIN |
| 6ES7332-7ND02-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ ra tương tựSM 332, 4 ngõ ra tương tự, 16 BIT RESOLUTION,0-10V, 1-5V, +/-10V, +/-20MA,0/4 - 20MA, 20 PIN |
| 6ES7332-5HB01-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ ra tương tự SM 332, cách ly quang,2 ngõ ra tương tự, U/I; 11/12 BITS độ phân giải, 20 PIN. |
| 6ES7332-5HF00-0AB0 | SIMATIC S7-300, ngõ ra tương tự SM 332, cách ly quang,8 ngõ ra tương tự, U/I; chuẩn đoán lỗi; độ phân giải 11/12 BITS, 40 PIN |
| 6ES7334-0CE01-0AA0 | SIMATIC S7, bộ tín hiệu vào/ra tương tự SM 334, không cách ly,4 ngõ vào tương tự/2 ngõ ra tương tự, 1 X 20 PIN |
| 6ES7334-0KE00-0AB0 | SIMATIC S7-300,bộ tín hiệu tương tự SM 334, cách ly quang, 4 ngõ vào tương tự/2ngõ ra tương tự, 12 BIT, 0-10V F. PT100(tầm nhiệt độ -120 - 155 độ) và tầm đo 10 KOHM, 1 X 20 PIN |
| 6ES7340-1AH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, CP 340, bộ xử lý giao tiếp với RS232C cổng giao tiếp (V.24) bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7340-1BH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, CP 340, bộ xử lý giao tiếp với cổng giao tiếp 20mA (TTY) bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7340-1CH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, CP 340, bộ xử lý giao tiếp với RS422/485 cổng giao tiếp, bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7341-1AH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, CP341, bộ xử lý giao tiếp với RS232C cổng giao tiếp (V.24), bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7341-1BH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, CP341, bộ xử lý giao tiếp với cổng giao tiếp 20MA (TTY), bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7341-1CH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, CP341, bộ xử lý giao tiếp với RS422/485 cổng giao tiếp, bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7350-1AH03-0AE0 | SIMATIC S7-300, bộ đếm xung FM 350-1 cho S7-300,chức năng đếm đến 500 KHZ, 1 kênh cho kết nối 5V AND 24V, chế độ đồng bộ enchương trìnhr,chế độ đo, bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7350-2AH01-0AE0 | SIMATIC S7-300, bộ đếm xung FM 350-2, 8kênh, 20 KHZ,24V ENchương trìnhR cho đếm, đo tần số, đo tốc độ, đo chu kỳ làm việc và đo tỉ lệ. Bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7351-1AH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, FM 351, bộ xác định vị trí cho RAPID/CREEP FEED DRIVEbao gồm CD cấu hình |
| 6ES7352-1AH02-0AE0 | SIMATIC S7-300, FM 352, điều khiển hoạt động của CAM, bao gồm CD cấu hình |
| 6ES7352-5AH11-0AE0 | SIMATIC S7-300, FM352-5 WITH SRC OUT,xử lý nhị phân tốc độ cao, cho xử lý nhị phân tốc độ cao 12 ngõ vào số, 8 ngõ ra số, 1 ENchương trìnhR có giao tiếp RS422 bao gồm./SSI ENchương trìnhR |
| 6ES7390-1AB60-0AA0 | SIMATIC S7-300, RAIL=160MM |
| 6ES7390-1AE80-0AA0 | SIMATIC S7-300, RAIL=480MM |
| 6ES7390-1AF30-0AA0 | SIMATIC S7-300, RAIL=530MM |
| 6ES7390-1AJ30-0AA0 | SIMATIC S7-300, RAIL=830MM |
| 6ES7392-1AM00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ nối dây 40 pin |
| 6ES7392-1AJ00-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ nối dây 20 pin |
| 6ES7392-1AN00-0AA0 | S7-300, bộ nối dây cho bộ tín hiệu 64 kênh của S7-300,2 cái/gói |
| 6ES7392-4BB00-0AA0 | S7-300 cáp nối cho bộ tín hiệu 64 kênh,dài: 1M, 2 cái/gói |
| 6ES7392-4BC50-0AA0 | S7-300 cáp nối cho bộ tín hiệu 64 kênh,dài: 2.5M, 2 cái/gói |
| 6ES7392-4BF00-0AA0 | S7-300 cáp nối cho bộ tín hiệu 64 kênh,dài: 5M, 2 cái/gói |
| 6ES7360-3AA01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ giao tiếp IM 360 cho rack trung tâm để kết nối tối đa 3 rack mở rộng với K-BUS |
| 6ES7361-3CA01-0AA0 | SIMATIC S7-300,bộ giao tiếp IM 361 cho rack mở rộng để kết nối đến rack trung tâm(IM360), 24 V DC SUPPLY VOLTAGE,với K-BUS |
| 6ES7365-0BA01-0AA0 | SIMATIC S7-300, bộ giao tiếp IM 365 để mở rộng rack, không có K-BUS, 2 MODULES + cáp kết nối 1M |
| 6ES7368-3BC51-0AA0 | SIMATIC S7-300,cáp kết nối giữa IM 360/IM 361 2.5M |
| 6ES7974-0AA00-0AA0 | SIMATIC S7, bộ đo chiều dài cho ngõ vào tương tự, 2 cái/gói |
| 6ES7307-1BA01-0AA0 | SIMATIC S7-300 nguồn DC PS307 ngõ vào: 120/230 V AC, ngõ ra: DC 24 V DC/2 A |
| 6ES7307-1EA01-0AA0 | SIMATIC S7-300 nguồn DC PS307 ngõ vào: 120/230 V AC, ngõ ra: DC 24 V DC/5 A |
| 6ES7307-1EA80-0AA0 | SIMATIC S7-300 nguồn DC PS307 gắn ngoài: ngõ vào: 120/230 VAC ngõ ra: 24 V DC/5 A |
| 6ES7307-1KA02-0AA0 | SIMATIC S7-300 nguồn DC PS307 ngõ vào: 120/230 V AC ngõ ra: DC 24 V DC/10 A |
| 6GK1571-0BA00-0AA0 | SIMATIC S7, cáp kết nối S7-200/300/400, C7; với cáp USB (5M) có thể sử dụng dưới WINXP/VISTA/WINdoWS 7 32/64BIT |
| 6ES7810-4CC10-0YA5 | SIMATIC S7, STEP7 V5.5, bản quyền cho 1 máy, E-SW, phần mềm và tài liệu trên đĩa DVD, LICENSE KEY trong USB, 5 ngôn ngữ (GE,EN,FR,IT,SP),hoạt động dưới WINXPPROF, WINDOWS 7 ULTIMATE,WINDOWS 7 PROFESSIONAL REFERENCE-HW: S7-300/400, C7 |
| 6ES7810-5CC11-0YA5 | SIMATIC S7,STEP7 PROF 2010 SR3/V12, bản quyền cho 1 máy,E-SW, phần mềm và tài liệu trong đĩa DVD, LICENSE KEY trong usb , 5/6 ngôn ngữ (GE,EN,FR,IT,SP),thực thi dưới WINXPPROF, WINDOWS 7 ULTIMATE,WINDOWS 7 PROFESSIONAL REFERENCE-HW: S7-300/400, C7 |
| 6ES7971-1AA00-0AA0 | Pin S5, 3.6V, size 1/2AA |
| 6EW1000-7AA | Pin S5, 3.6V, size C |
Sản phẩm doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT S.I.S
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT S.I.S
84-08-3914 3632
55/14 Lê Thị Hồng Gấm, P. Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM
info@sistech.com.vn
http://sistech.com.vn
Kính gởi Quý Khách,
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT S.I.S – SISTECH CO., LTD.
55/14 Lê Thị Hồng Gấm, P. Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM
NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN CỦA HÃNG SIEMENS, BANNER, MONITORTECH
SISTECH - Đại lý phân phối thiết bị điều khiển SIEMENS PLC, màn hình, SCADA
thiết bị mạng PROFIBUS, biến tần AC, Servo, DC, thiết bị đóng cắt và thiết bị đo lường…
Authorized distributor of SIEMENS Automation & Drives…
SISTECH – Đại lý phân phối Banner Engineering về cảm biến quang, ultrasonics,…
Authorised distributor of Banner Engineering
SISTECH – Đại lý phân phối Monitortech chuyên về cảm biến đo mức dạng bột, rắn
Authorised distributor of Monitortech – Level Solutions!
SISTECH - Dịch vụ sửa chữa và hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì hệ thống
Service & Support, Maintenance.
SISTECH Training Center – Đào tạo PLC, HMI, Scada, biến tần.
Training PLC, HMI, Scada, Inverters
MỌI YÊU CẦU VỀ BÁO GIÁ, THÔNG TIN KỸ THUẬT SẢN PHẨM VÀ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT
VỀ THIẾT BỊ SIEMENS, BANNER, MONITOTECH
VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI. Email: linh.phan@sistech.com.vn. Hot line: 0932 722 499
Please reply to me upon receipt
-
Cảm biến FR 5301, FR 5201 , FR 5001
[Mã: G-61232-78] [xem: 739]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-11-09 13:06:36] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Cảm biến siêu âm FX46,FX42,FX52
[Mã: G-61232-84] [xem: 595]
[Nhãn hiệu: EL- Erhardt Leimer - Xuất xứ: Geramny]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2024-08-30 10:06:32] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Cáp cảm biến EL
[Mã: G-61232-32] [xem: 1036]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-12 11:45:37] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Sensor FE 40 , FE 45
[Mã: G-61232-40] [xem: 1170]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-12 12:29:33] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Máy in mã vạch TOSHIBA B-EX4T2-HS EX4T3-HS B-EX4T2-HS 600DPI TEC B-462-TS22 300dpi...
[Mã: G-58044-87] [xem: 1011]
[Nhãn hiệu: TOSHIBA - Xuất xứ: Chính hãng]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-03-15 16:14:32] Mua hàngCÔNG TY TNHH XNK WELLTECH VN

+84 965 808 131
welltechvn3@gmail.com
27 đường số 72, khu phố 1, TML, TP.Thủ Đức -
Cảm biến FX45.., FX4631, FX4633
[Mã: G-61232-13] [xem: 984]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-11 15:57:41] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Bộ nguồn PRO INSTA 16W 24V 07A Weidmuller – 2580180000 - TIENHUNGTECH
[Mã: G-56684-55] [xem: 1260]
[Nhãn hiệu: Weidmuller - Xuất xứ: China]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-08-04 15:00:44] Mua hàngCÔNG TY CP TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0908210127 (Thy)
sales@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM -
Cảm biến FR 5502
[Mã: G-61232-2] [xem: 949]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-06 16:12:38] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Bộ điều khiển DC 5501,Hổ trợ cài đặt chương trình
[Mã: G-61232-8] [xem: 2049]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-06 17:32:05] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Bộ nguồn PRO TOP1 72W 24V 3A F Weidmuller – 2568970000 - TIENHUNGTECH
[Mã: G-56684-64] [xem: 1310]
[Nhãn hiệu: Weidmuller - Xuất xứ: China]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-08-04 17:00:14] Mua hàngCÔNG TY CP TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0908210127 (Thy)
sales@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM -
Cảm biến FE 5002, Cảm biến FE 5201
[Mã: G-61232-16] [xem: 1202]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-11 16:28:52] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Cảm biến FR 5503
[Mã: G-61232-3] [xem: 1369]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-06 16:54:51] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Màn hình điều khiển RT 4019
[Mã: G-61232-37] [xem: 878]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-12 12:14:08] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Mô-đun ALLEN BRADLEY - 1734 - 1794 - 1768 - 1769
[Mã: G-58044-40] [xem: 1050]
[Nhãn hiệu: ALLEN BRADLEY - Xuất xứ: Chính hãng]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-02-15 10:50:28] Mua hàngCÔNG TY TNHH XNK WELLTECH VN

+84 965 808 131
welltechvn3@gmail.com
27 đường số 72, khu phố 1, TML, TP.Thủ Đức -
Bơm áp lực cao
[Mã: G-231-29] [xem: 7732]
[Nhãn hiệu: - Xuất xứ: ]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2014-10-22 03:11:29] Mua hàngCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CÁT MINH
+84-8-62583341 | 62583342 | 62583347 | 35153899 Hotline 0903.170099 | 0903.180099
catminh@catminh.net;catminh@catminh.com
207-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Q. Bình Thạnh , Tp. HCM - VN -
Digital flow switch
[Mã: G-27311-53] [xem: 2914]
[Nhãn hiệu: Taiyo - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2020-06-09 23:12:44] Mua hàngCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM

0987824409
kinhdoanh1.thienan@gmail.com
Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội -
Cảm biến FR 0805 , FR0950
[Mã: G-61232-15] [xem: 1135]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-11 16:12:29] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
Bộ chia mạng Ethernet IE-SW-BL05-4TX-1SCS Weidmuller – 1240870000 - TIENHUNGTECH
[Mã: G-56684-54] [xem: 1242]
[Nhãn hiệu: Weidmuller - Xuất xứ: Taiwan]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-07-05 17:50:42] Mua hàngCÔNG TY CP TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0908210127 (Thy)
sales@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP.HCM -
Board RK 4004 , Card RK 4004, Hổ trợ cài đặt chương trình
[Mã: G-61232-41] [xem: 2545]
[Nhãn hiệu: EL - Erhardt Leimer - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-10-12 12:32:42] Mua hàngTan Dong Cang company LTD

+84919172372
tan.tandongcang@gmail.com
28/1A , Block 2A , Tan Thoi Hiep Ward , -
VAN TAY XẢ KHÍ SMC VHS20-02A VHS30-03A VHS40-04A VHS20-F02A VHS30-F03A VHS40-F04A
[Mã: G-58044-80] [xem: 1633]
[Nhãn hiệu: SMC - Xuất xứ: Chính hãng]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-03-06 16:29:28] Mua hàngCÔNG TY TNHH XNK WELLTECH VN

+84 965 808 131
welltechvn3@gmail.com
27 đường số 72, khu phố 1, TML, TP.Thủ Đức
Sản phẩm xem nhiều
Sản phẩm mới (147896)
Nhà cung cấp chuyên nghiệp
Tin tuyển dụng mới
» Xem tất cả-
U88 – Cá Cược Phong Phú, Giao Dịch Nhanh Và Ưu Đãi Liên Tiếp
U88 là nền tảng cá cược trực tuyến đáng tin cậy, được thiết kế để...
-
Cáp điều khiển chống nhiễu nhiều lõi Altek Kabel - Giá tốt tại Hà Nội
Cáp điều khiển chống nhiễu nhiều lõi Altek Kabel - Giá tốt tại Hà...
-
Cáp tín hiệu lõi xoắn, chống cháy, chống nhiễu 2x0.75, 2x1.0, 2x1.5, 2x2.5
Cáp tín hiệu lõi xoắn, chống cháy, chống nhiễu 2x0.75, 2x1.0, 2x1.5,...
-
23WIN
23WIN là nền tảng cá cược trực tuyến được xây dựng theo mô hình giải trí...
-
Cáp điện solar 4mm - Cáp điện mặt trời Altek Kabel
Cáp điện solar 4mm - Cáp điện mặt trời Altek Kabel Thương hiệu Altek Kabel...

.jpg)







-b-sx5t-306-dpi-QY2Zx6L60D.jpeg)





















![Sửa Máy Lạnh tại TPHCM [Trung Nam] Uy Tín – Chuyên Nghiệp – Tận Tâm](https://chodansinh.net/assets/upload/chodansinh/res/product/58690/sua-may-lanh-5zlwsKbinc.jpg)






































