- Trang chủ
- Thiết bị công nghiệp
- Xe nâng điện đứng lái loại tự động, xe nâng bán tự động SES, xe nâng cao điện Bishamon Nhật
Thiết bị công nghiệp
- Bao bì - Đóng gói
- Bảo hộ lao động
- Bơm công nghiệp
- Bùlon ốc vít
- Cân các loại
- Cao su, Nhựa các loại
- Chuyển giao công nghệ
- Cửa - kính các loại
- Dầu khí - Thiết bị
- Dây chuyền sản xuất
- Dệt may - Thiết bị
- Dầu mỡ công nghiệp
- Dịch vụ - Thi công
- Điện công nghiệp
- Điện gia dụng
- Điện Lạnh
- Đóng tàu Thiết bị
- Đúc chính xác Thiết bị
- Dụng cụ cầm tay
- Dụng cụ cắt gọt
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ đo
- Gỗ - Trang thiết bị
- Hàn cắt - Thiết bị
- Hóa chất-Trang thiết bị
- Kệ công nghiệp
- Khí nén - Thiết bị
- Khuôn mẫu - Phụ tùng
- Lọc công nghiệp
- Máy công cụ - Phụ tùng
- Mỏ - Trang thiết bị
- Mô tơ - Hộp số
- Môi trường - Thiết bị
- Nâng hạ - Trang thiết bị
- Nội - Ngoại thất - văn phòng
- Nồi hơi - Trang thiết bị
- Nông nghiệp - Thiết bị
- Nước-Vật tư thiết bị
- Phốt cơ khí
- Sắt, thép, inox các loại
- Thí nghiệm-Trang thiết bị
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị chống sét
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị công trình
- Thiết bị điện
- Thiết bị giáo dục
- Thiết bị khác
- Thiết bị làm sạch
- Thiết bị sơn - Sơn
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị nhiệt
- Thiêt bị PCCC
- Thiết bị truyền động
- Thiết bị văn phòng
- Thiết bị viễn thông
- Thủy lực-Thiết bị
- Thủy sản - Trang thiết bị
- Tự động hoá
- Van - Co các loại
- Vật liệu mài mòn
- Vật liệu xây dựng
- Vòng bi - Bạc đạn
- Xe hơi - Phụ tùng
- Xe máy - Phụ tùng
- Xe tải - phụ tùng
- Y khoa - Trang thiết bị
Sản phẩm VIP cùng nhóm
DANH MỤC SẢN PHẨM
» Thiết bị công nghiệp
Xe nâng điện đứng lái loại tự động, xe nâng bán tự động SES, xe nâng cao điện Bishamon Nhật
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Xe nâng bán tự động
Hiệu Bishamon - Nhật Bản
Model: ST & STW
Tải trọng nâng: 380kg, 500kg, 650kg, 800kg, 980kg, 1000kg
Bảng vẽ kĩ thuật:
http://www.xenangcu.com.vn/xe-nang-ban-tu-dong/107658.html

| Model | Đơn vị | ST50A | ST80AWW | ST98A | ST98AWN | STW38A | STW65A |
| Tải trọng nâng | kg | 500 | 800 | 980 | 980 | 380 | 650 |
| Hành trình nâng | A (mm) | 1,500 | 2,420 | ||||
| Chiều cao nâng thấp nhất | B (mm) | 90 | |||||
| Chiều cao nâng cao nhất | C (mm) | 1,590 | 2,510 | ||||
| Chiều cao toàn xe | D (mm) | 1,969 | 1,967 | 1,708 | 1,734 | ||
| Chiều cao lớn nhất của xe khi nâng | D' (mm) | 1,969 | 1,967 | 2,923 | 2,949 | ||
| Chiều rộng toàn xe | E (mm) | 757 | 1,400 | 876 | 941 | 760 | 876 |
| Chiều dài toàn xe | F (mm) | 1,509 | 2,016 | 1,816 | 1,501 | 1,816 | |
| Chiều rộng tối đa của càng nâng | H (mm) | 600 | 726 | 600 | 726 | ||
| Chiều rộng nhỏ nhất của càng nâng | I (mm) | 232 | 276 | 232 | 276 | ||
| Chiều dài của càng nâng | G (mm) | 600 | 276 | 232 | 276 | ||
| Chiều rộng của một bản càng nâng | J (mm) | 110 | 125 | 110 | 125 | ||
| Khoảng cách từ tâm bánh nhỏ đến mũi càng | K (mm) | 69 | 187 | 69 | 187 | ||
| Tâm tải trọng | L (mm) | 300 | 500 | 400 | 300 | 400 | |
| Khoảng cách phía ngoài giữa hai chân càng chịu lực | mm | 580 | 1,400 | 700 | 900 | 580 | 700 |
| Khoảng cách phía trong giữa hai chân càng chịu lực | mm | 400 | 1,200 | 500 | 700 | 400 | 500 |
| Kích thước bánh nhỏ (đường kính x độ rộng bánh) | mm | 70 x 73 | |||||
| Kích thước bánh lớn | mm | 150 x 42 | 180 x 50 | 150 x 42 | 200 x 42 | ||
| Kích thước bánh lái (đường kính x độ rộng bánh) | mm | 220 x 70 | |||||
| Công suất mô-tơ nâng | Kw | 0.7 | 0.9 | 0.7 | 0.9 | ||
| Công suất mô-tơ di chuyển | Kw | 0.4 | |||||
| Bánh kính quay xe nhỏ nhất | 0 (mm) | 1,076 | 1,641 | 1,287 | 1,336 | 1,083 | 1,287 |
| Điện áp/ dung lượng của ắc quy/ 5 giờ | V/ Ah/ h | 12/ 64/ 5 | 12/ 92/ 5 | 12/ 64/ 5 | 12/ 100/ 5 | ||
| Thời gian nâng khi sạc đầy và đủ tải | mm/giây | 22 | 35 | 22 | 30 | ||
| Tốc độ hạ | Tự điều chỉnh | ||||||
| Tốc độ di chuyển khi không tải | Km/h | 2.7 | |||||
| Tốc độ di chuyển khi đủ tải | Km/h | 2.2 | |||||
| Tự trọng của xe | kg | 209 | 364 | 338 | 348 | 258 | 375 |
| Model | Đơn vị | ST30EWW | STL38E | ST38E | STL50E | ST50E | ST50EWN |
| Tải trọng nâng | kg | 300 | 380 | 500 | |||
| Hành trình nâng | A (mm) | 1,500 | 1,200 | 1,500 | 1,200 | 1,500 | |
| Chiều cao nâng thấp nhất | B (mm) | 90 | |||||
| Chiều cao nâng cao nhất | C (mm) | 1,590 | 1,290 | 1,590 | 1,290 | 1,590 | |
| Chiều cao toàn xe | D (mm) | 1,969 | 1,666 | 1,966 | 1,669 | 1,969 | |
| Chiều rộng toàn xe | E (mm) | 1,375 | 641 | 683 | 875 | ||
| Chiều dài toàn xe | F (mm) | 1,485 | 1,078 | 1,085 | |||
| Chiều rộng tối đa của càng nâng | H (mm) | 1,000 | 558 | 600 | |||
| Chiều rộng tối thiểu của càng nâng | I (mm) | 232 | |||||
| Chiều dài càng nâng | G (mm) | 1,000 | 600 | ||||
| Chiều rộng một bản càng nâng | J (mm) | 110 | |||||
| Khoảng cách từ tâm bánh nhỏ tới mũi càng | K (mm) | 269 | 154 | 69 | |||
| Tâm tải trọng | L (mm) | 500 | 300 | ||||
| Khoảng cách ngoài giữa hai chân chịu lực | mm | 1,375 | 549 | 591 | 875 | ||
| Khoảng cách ngoài giữa hai chân chịu lực | mm | 1,175 | 349 | 391 | 675 | ||
| Kích thước bánh nhỏ (đường kính x tiết diện) | mm | Ø 70 73 | |||||
| Kích thước bánh lớn (đường kính x tiết diện) | mm | Ø 150 x 42 | |||||
| Công suất mô-tơ nâng | Kw | 0.7 | |||||
| Bán kính quay xe nhỏ nhất | mm | 1,413 | 923 | 1,026 | 1,103 | ||
| Điện áp/ dung lượng ắc quy/ giờ | V/ Ah/ h | 12/ 64/ 5 | 12/ 36/ 5 | 12/ 64/ 5 | |||
| Số lần nâng với đủ điều kiện sạc đầy và đủ tải | lần | 76 | 48 | 38 | 95 | 76 | |
| Tốc độ nâng đến độ cao tối đa khi đủ tải | giây | 23 | 17 | 21 | 19 | 23 | |
| Tốc độ hạ | Tự động điều chỉnh được | ||||||
| Tự trọng | kg | 229 | 151 | 156 | 187 | 192 | 202 |
| Model | Đơn vị | STL65E | ST65E | ST80E | ST80EWW | ST100E | ST100EWN | STW38E | STW50E | STW65E |
| Tải trọng nâng | kg | 650 | 800 | 1,000 | 380 | 500 | 650 | |||
| Hành trình nâng | A (mm) | 1,200 | 1,500 | 2,420 | ||||||
| Chiều cao nâng thấp nhất | B (mm) | 90 | ||||||||
| Chiều cao nâng cao nhất | C (mm) | 1,290 | 1,590 | 2,510 | ||||||
| Chiều cao thấp nhất của xe | D (mm) | 1,667 | 1,967 | 1,713 | 1,739 | |||||
| Chiều cao lớn nhất khi nâng cao tối đa | D' (mm) | 2,923 | 2,949 | |||||||
| Chiều rộng toàn xe | E (mm) | 883 | 1,400 | 903 | 934 | 673 | 883 | |||
| Chiều dài toàn xe | F (mm) | 1,889 | 1,689 | 1,489 | 300 | 500 | 400 | |||
| Chiều rộng tối đa của càng nâng | H (mm) | 726 | 688 | 600 | 726 | |||||
| Chiều rộng tối thiểu của càng nâng | I (mm) | 275 | 232 | 275 | ||||||
| Chiều dài càng nâng | G (mm) | 1,200 | 1,000 | 800 | 600 | 1,000 | 800 | |||
| Chiều rộng một bản càng | J (mm) | 125 | 110 | 125 | ||||||
| Khoảng cách từ tâm bánh nhỏ tới mũi càng | K (mm) | 387 | 187 | 76 | 387 | 187 | ||||
| Tâm tải trọng | L (mm) | 600 | 500 | 400 | 300 | 500 | 400 | |||
| Khoảng cách ngoài giữa hai càng chịu lực | mm | 700 | 1,400 | 700 | 900 | 591 | 700 | |||
| Khoảng cách trong giữa hai càng chịu lực | mm | 500 | 1,200 | 500 | 700 | 391 | 500 | |||
| Kích thước bánh nhỏ (Ø x tiết diện) | mm | Ø 70 x 73 | ||||||||
| Kích thước bánh lớn (Ø x tiết diện) | mm | Ø 200 x 42 | Ø 150 x 42 | Ø 200 x 42 | ||||||
| Công suất mo-tơ nâng | Kw | 0.9 | 0.7 | 0.9 | ||||||
| Bán kính quay xe nhỏ nhất | O (mm) | 1,484 | 1,304 | 1,694 | 1,304 | 1,391 | 1,026 | 1,304 | ||
| Điện áp/ dung lượng ắc quy/ giờ | V/ Ah/ hr | 12/ 64/ 5 | 12/ 92/ 5 | |||||||
| Số lần kích nâng khi sạc đầy và nâng đủ tải | lần | 48 | 38 | 55 | 48 | |||||
| Tốc độ nâng đến độ cao tối đa khi đủ tải | giây | 29 | 36 | 24 | 32 | |||||
| Tốc độ hạ | Tự động điều chỉnh | |||||||||
| Tự trọng | kg | 318 | 323 | 322 | 347 | 321 | 331 | 241 | 363 | 358 |
Ms Thoa – P.Kinh doanh
DT: 0915 830 488
Email: vnkd04@xenang.com.vn
Skype:hoaithuvietnhat
Website: http://www.xenangcu.com.vn/
Sản phẩm doanh nghiệp: Công ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật
Công ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật
0915830488
66 Lưu Chí Hiếu, Tây Thạnh, Tân Phú, TPHCM
vnkd04@xenang.com.vn
http://www.xenangcu.com.vn
Công ty Công Nghiệp Việt Nhật là một trong những nhà cung cấp chuyên cung cấp các thiết bị phục vụ trong công nghiệp như xe nâng tay, xe đẩy pallet, xe đẩy hàng, thang điện, xe quay đổ phuy các loại, thùng nhựa dùng trong công nghiệp, pallet nhựa nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, Đài Loan.
Đặc biệt các sản phẩm tử nhựa như: Pallet cũ, thùng nhựa, pallet mới, hộp nhựa, khay nhựa, hộp nhựa PP DANPLA kích thước theo yêu cầu khách hàng.
Ms Thoa – P.Kinh doanh
DT: 0915.830.488
Email: vnkd04@xenang.com.vn
Skype:hoaithuvietnhat
Website: http://www.xenangcu.com.vn/
http://www.palletluoi.com
-
RƠ LE AN TOÀN PHOENIX PSR-SCP-42-48UC/ESAM4/3X1/1X2B – 2901416
[Mã: G-59732-234] [xem: 1171]
[Nhãn hiệu: Phoenix Contact - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-08-30 11:14:32] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
Máy mài khí nén MAG-091N UHT Nhật Bản
[Mã: G-27311-274] [xem: 2322]
[Nhãn hiệu: UHT - Xuất xứ: Japan]
[Nơi bán: Hà Nội]
2021-07-07 12:03:55] 4,500,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM

0987824409
kinhdoanh1.thienan@gmail.com
Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội -
Máy cắt siêu âm Sonofile SF-653 / Ultrasonic cutter SF-653 hãng SONOTEC Nhật
[Mã: G-27311-212] [xem: 2987]
[Nhãn hiệu: Sonotec - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2021-07-07 14:09:44] 2,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM

0987824409
kinhdoanh1.thienan@gmail.com
Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội -
Máy đánh bóng siêu âm UF-0103
[Mã: G-27311-392] [xem: 2524]
[Nhãn hiệu: Utraform - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2021-10-13 14:38:27] Mua hàngCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM

0987824409
kinhdoanh1.thienan@gmail.com
Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội -
Ống silicon SH-15 TOGAWA - Nhật Bản
[Mã: G-54238-208] [xem: 485]
[Nhãn hiệu: TOGAWA - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hải Dương]
2025-04-11 08:44:20] 9,999 Mua hàngCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NIHON SETSUBI VIỆT NAM

0909.788.885 - 0985.155.359
dinhanh@nihon-setsubi.vn
Số 116 Quán Thánh, Phường Thành Đông, Thành Phố Hải Phòng -
Sử dụng kẹp xà gồ gang đúc hiệu quả cao vừa giúp tiết kiệm chi phí
[Mã: G-39728-57] [xem: 3616]
[Nhãn hiệu: Nam Quốc Thịnh - Xuất xứ: Việt Nam]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2019-08-17 15:09:20] 10,000 Mua hàngCông Ty TNHH Thiết Bị Điện Nam Quốc Thịnh

0919226994
namquocthinh@gmail.com
450 Đặng Thúc Vịnh, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Hóc Môn, TPHCM -
Quạt thổi Ion - 310A Blower
[Mã: G-22999-21] [xem: 5729]
[Nhãn hiệu: Coresight - Xuất xứ: Korea]
[Nơi bán: Hà Nội]
2021-03-22 13:30:02] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Đội cá sấu
[Mã: G-231-17] [xem: 7513]
[Nhãn hiệu: - Xuất xứ: ]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2010-06-21 16:59:59] Mua hàngCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CÁT MINH
+84-8-62583341 | 62583342 | 62583347 | 35153899 Hotline 0903.170099 | 0903.180099
catminh@catminh.net;catminh@catminh.com
207-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Q. Bình Thạnh , Tp. HCM - VN -
Pa lăng cân bằng Tigon TW90
[Mã: G-22999-87] [xem: 5851]
[Nhãn hiệu: Mijin System - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-02-11 11:31:30] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Robot solder tip - Típ hàn robot 911B series
[Mã: G-22999-91] [xem: 3144]
[Nhãn hiệu: Quick - Xuất xứ: Quick]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-02-28 15:17:34] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
Máy cắt băng keo Ezmro RT-3700
[Mã: G-22999-47] [xem: 5097]
[Nhãn hiệu: EZMRO - Xuất xứ: Hàn Quốc]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-03-03 16:50:05] 5,838,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
NỈ ÉP CÔNG NGHIỆP, TẠO LỰC CĂNG TÔN THÉP
[Mã: G-36818-65] [xem: 2240]
[Nhãn hiệu: Phương Nam - Xuất xứ: Trung Quốc]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2019-09-10 08:03:25] 200,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM

0969088885
sales.xnkphuongnam@gmail.com
144/12 Hồng Lạc, P.11, Q.Tân Bình -
160SF-125 160SF-150 Kìm cắt nhựa Merry Handtools Nhật Bản
[Mã: G-27311-420] [xem: 1891]
[Nhãn hiệu: Merry - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2022-10-12 14:42:15] Mua hàngCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM

0987824409
kinhdoanh1.thienan@gmail.com
Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội -
Máy đai niềng thùng EX 100 giá rẻ Đồng Tháp, Kiên Giang
[Mã: G-299-372] [xem: 2535]
[Nhãn hiệu: Wellpack - Xuất xứ: Taiwan]
[Nơi bán: Đồng Tháp]
2026-03-24 14:53:24] Mua hàngCONG TY TNHH TM-DV DAI DONG THANH

Call/Zalo 0906 389 234 - NGUYỆT
sales@daidongthanhmachine.com
69 Đường B2, Phường Tây Thạnh, KCN Tân Bình, Quận Tân Phú, TP HCM -
KÌM BẤM ĐẦU CỐT WEIDMULLER PZ 10 SQR – 1445080000
[Mã: G-59732-245] [xem: 1317]
[Nhãn hiệu: Weidmuller - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-08-31 14:00:37] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh -
Xy lanh thủy lực, khí nén, động cơ thiết khí nén Taiyo, Horiuchi, Nambu,...
[Mã: G-27311-202] [xem: 2483]
[Nhãn hiệu: Taiyo - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2022-07-08 10:37:59] Mua hàngCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM

0987824409
kinhdoanh1.thienan@gmail.com
Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội -
NỈ ÉP CÔNG NGHIỆP, TẠO LỰC CĂNG TÔN THÉP
[Mã: G-36818-46] [xem: 2566]
[Nhãn hiệu: Phương Nam - Xuất xứ: Trung Quốc]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2018-11-28 11:05:16] 200,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM

0969088885
sales.xnkphuongnam@gmail.com
144/12 Hồng Lạc, P.11, Q.Tân Bình -
Máy cắt siêu âm cầm tay SONOFILE/ Ultrasonic Cutter SONOFILE SF-3400 II
[Mã: G-27311-210] [xem: 2656]
[Nhãn hiệu: Sonotec - Xuất xứ: Nhật Bản]
[Nơi bán: Hà Nội]
2021-07-07 14:12:48] 1,000 Mua hàngCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN VIỆT NAM

0987824409
kinhdoanh1.thienan@gmail.com
Số 2, ngách 83, ngõ 61 Phố Trạm, tổ 14, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội -
Máy cắt băng keo Ezmro RT-8000
[Mã: G-22999-38] [xem: 3125]
[Nhãn hiệu: EZMRO - Xuất xứ: Hàn Quốc]
[Nơi bán: Hà Nội]
2023-06-17 10:30:11] Mua hàngCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KTECH VIỆT NAM

Hotline Ktech: 0386.859.629
thanhluong06003@gmail.com
Phòng 201 Nhà A-Khu đô thị mới Xuân Đỉnh -Phố Đỗ Nhuận-Quận Bắc Từ... -
RƠ LE 1 CẶP TIẾP ĐIỂM MIRO 6.2 24VDC-1U – 6652000
[Mã: G-59732-252] [xem: 788]
[Nhãn hiệu: Murrelektronik - Xuất xứ: Germany]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2023-09-05 11:31:52] Mua hàngCÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG

0931232321 (Ms. Trúc)
sales01@tienhungtech.com
1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh
Sản phẩm cùng nhà cung cấp
Sản phẩm xem nhiều
Sản phẩm mới (147896)
Nhà cung cấp chuyên nghiệp
Tin tuyển dụng mới
» Xem tất cả-
Tuyển gấp 01 Nhân Viên Kỹ Thuật-Hà Nội - SMC
Mô tả công việc Đảm nhiệm công việc tại phòng kỹ thuật của Công ty...
-
SMC Tuyển Nhanh 01 Nhân Viên Kỹ Thuật-Hà Nội
Mô tả công việc Đảm nhiệm công việc tại phòng kỹ thuật của Công ty...
-
Tuyển gấp nhân viên Kỹ Thuật - Cty SMC Engineering
Mô tả công việc Đảm nhiệm công việc tại phòng kỹ thuật của Công ty theo...
-
Tuyển Nhanh Nhân Viên Kỹ Thuật- SMC
Mô tả công việc Đảm nhiệm công việc tại phòng kỹ thuật của Công ty theo...
-
Công Ty SMC Tuyển Gấp Nhân Viên Kỹ Thuật- Hà Nội
Mô tả công việc Đảm nhiệm công việc tại phòng kỹ thuật của Công ty...




0915830488
























![Sửa Máy Lạnh tại TPHCM [Trung Nam] Uy Tín – Chuyên Nghiệp – Tận Tâm](https://chodansinh.net/assets/upload/chodansinh/res/product/58690/sua-may-lanh-5zlwsKbinc.jpg)

































