- Bao bì - Đóng gói
- Bảo hộ lao động
- Bơm công nghiệp
- Bùlon ốc vít
- Cân các loại
- Cao su, Nhựa các loại
- Chuyển giao công nghệ
- Cửa - kính các loại
- Dầu khí - Thiết bị
- Dây chuyền sản xuất
- Dệt may - Thiết bị
- Dầu mỡ công nghiệp
- Dịch vụ - Thi công
- Điện công nghiệp
- Điện gia dụng
- Điện Lạnh
- Đóng tàu Thiết bị
- Đúc chính xác Thiết bị
- Dụng cụ cầm tay
- Dụng cụ cắt gọt
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ đo
- Gỗ - Trang thiết bị
- Hàn cắt - Thiết bị
- Hóa chất-Trang thiết bị
- Kệ công nghiệp
- Khí nén - Thiết bị
- Khuôn mẫu - Phụ tùng
- Lọc công nghiệp
- Máy công cụ - Phụ tùng
- Mỏ - Trang thiết bị
- Mô tơ - Hộp số
- Môi trường - Thiết bị
- Nâng hạ - Trang thiết bị
- Nội - Ngoại thất - văn phòng
- Nồi hơi - Trang thiết bị
- Nông nghiệp - Thiết bị
- Nước-Vật tư thiết bị
- Phốt cơ khí
- Sắt, thép, inox các loại
- Thí nghiệm-Trang thiết bị
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị chống sét
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị công trình
- Thiết bị điện
- Thiết bị giáo dục
- Thiết bị khác
- Thiết bị làm sạch
- Thiết bị sơn - Sơn
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị nhiệt
- Thiêt bị PCCC
- Thiết bị truyền động
- Thiết bị văn phòng
- Thiết bị viễn thông
- Thủy lực-Thiết bị
- Thủy sản - Trang thiết bị
- Tự động hoá
- Van - Co các loại
- Vật liệu mài mòn
- Vật liệu xây dựng
- Vòng bi - Bạc đạn
- Xe hơi - Phụ tùng
- Xe máy - Phụ tùng
- Xe tải - phụ tùng
- Y khoa - Trang thiết bị
Sản phẩm VIP cùng nhóm
- TẤM SÀN 1220X2440X25MM - ZETSUMAX
- RỜ LE AN TOÀN PILZ PZE X4P 24VDC 4n/o – 777585
- Máy hàn miệng túi băng tải liên tục WP-1100V có in date
- Máy quấn màng pallet tự động WP-55 chính hãng Wellpack giá tốt
- BỘ NGUỒN WEIDMULLER PRO TOP1 960W 24V 40A – 2466900000
- BỘ CHIA MẠNG 5 CỔNG RJ45 IE-SW-ELB-05-5TX – 2828540000
- Long đền chén
- CHỐNG SÉT ĐƯỜNG TÍN HIỆU VSSC6 TRLDMOV 24VAC/DC – 1064810000
- MÁY LẠNH DTS 3661C/DTS 3681C PFANNENBERG
- Máy đóng đai bán tự động Chali JN-740
DANH MỤC SẢN PHẨM
LIÊN HỆ MUA HÀNG
0973496437
www.cicvietnam.vn
Kính thưa quý khách,
Công ty TNHH Công nghiệp Công Minh Nết – CIC xin chân thành cảm ơn quý khách đã quan tâm và lựa chọn dịch vụ kỹ thuật của chúng tôi.
Với đội ngũ kỹ sư được đào tạo chuyên nghiệp cung cấp nhiều loại dịch vụ như: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các loại xylanh thủy lực, khí nén, các trạm nguồn thủy lực, các hệ thống thiết bị bôi trơn tự động.Dịch vụ kiểm tra và làm sạch đường ống dầu (Flushing oil).
Chúng tôi còn là nhà phân phối của các sản phẩm nhập khẩu như: Parker-Hannifin, Brevini, Macnaught, Hydac, Hylok...
- Linh kiện thủy lực (Hydraulic component)
- Khí nén (Pneumatic )(Bơm/ Motor/ Xylanh/ Van/ Seal/ Bình tích áp/ Ống dẫn và co nối các loại)
- Lọc Thủy lực (Filltration)
CIC tin tưởng sẽ làm hài lòng quý khách với những dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp như: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các loại xylanh thủy lực, khí nén, các trạm nguồn thủy lực, các hệ thống thiết bị bôi trơn tự động, dịch vụ Flushing oil.
Hiện nay CIC là đại lý, nhà phân phối của các hãng nổi tiếng trên thế giới như:
PARKER (USA) – Linh kiện Thuỷ lực – Khí nén (Bơm/ Motor/ Xylanh Van/ Bình tích áp/ Seals/ Ống dẫn & co nối các loại)
DROPSA (ITALY) – Thiết bị bôi trơn tự động (Bơm; Van chia dầu/mỡ)
MACNAUGHT (AUSTRALIA) – Bơm dầu & mỡ công nghiệp
LARZEP (SPAIN) – Bơm/ Kích thủy lực; Dụng cụ thủy lực các loại
HYDAC – Bình tích áp
FLO-LINE (SINGAPORE) – Xylanh thủy lực
RUD (GERMANY) – Hệ thống xích tải
BS & B (USA) – Đĩa an toàn
BREVINI (ITALY) – Hộp giảm tốc các loại (Planetary, Helical…)
RICHARD INDUSTRIES (USA) – Jordan Van điều khiển, điều áp/ lưu lượng
– Hex Van kim Inox, thép, Van tích hợp
– Marwin Van bi
Nếu quý khách hàng có nhu cầu thì hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được những dịch vụ và những sản phẩm chất lượng nhất trong lĩnh vực thủy lực, khí nén và bôi trơn tự động.
Sales Engineer : Nguyễn Văn Sanh ( Mr)
Mobile: 0973 496 437
Tel: 08.39.300.300 Fax : 08.38.994.846
Web: www.cicvietnam.vn Email : nvsanh@cicvietnam.vn
Add: 602/41B Điện Biên Phủ, P.24, Q.Bình Thạnh, TPHCM.
Một lần nữa xin chân thành cảm ơn và hy vọng sẽ sớm được cộng tác với quý khách.
hiện tại chúng tôi có những mặt hàng có sẵn:
0302-WS |
GV06L-SS316 |
Union -6mmOD_ SS |
|||||
0302-PK |
GE06L1/4NPTA3C |
Male stud 1/4NPT-6mmOD |
|||||
0302-PK |
G06LLA3C |
Union 6mmOD |
|||||
0302-PK |
G08LLA3C |
Union 8mmOD |
|||||
0302-VS |
GV08L |
Union 8mmOD |
|||||
0302-PK |
G15LA3C |
Union 15mmOD |
|||||
GV15L |
Union 15mmOD |
||||||
0302-PK |
G28LA3C |
Union 28mmOD (thieáu: 4 ferrule + 2 nut) |
|||||
0302-PK |
G38SA3C |
Union 38mmOD (thieáu: 10 ferrule + 9 nut) |
|||||
0302-PK |
GE06SRA3C |
UnionElbow-6mmOD |
|||||
0302-PK |
GE06SREDA3C |
UnionElbow-6mmOD |
|||||
0302-PK |
GE06LREDA3C |
UnionElbow-6mmOD |
|||||
0302-PK |
GE06LR1/4ED |
Male stud 1/4PT-6mmOD |
|||||
0302-WTS |
GEV06LR |
Male stud G1/8-6mmOD |
|||||
0302-WTS |
GEV08S1/4NPT |
||||||
0302-VS |
GEV08L1/4NPT |
||||||
0302-VS |
GEV08L3/8NPT |
||||||
0302-WTS |
GEV08SR-WR |
Male stud G1/4-8mmOD |
|||||
0302-PK |
GE08SRA3C |
Male stud ??? -8mmOD |
|||||
0302-VS |
GEV10LR-WD |
20 ea thieáu nut |
|||||
0302-VS |
GEV10L1/4NPTA3C |
Male stud 1/4NPT-10mmOD |
|||||
0302-PK |
GE10LM18x1.5A3C |
Male stud 1/4PT-8mmOD |
|||||
0302-PK |
GE12L3/8KEGA3C |
Male stud 3/8BSPT-12mmOD |
|||||
0302-PK |
GE12L3/8NPTA3C (thiếu nut + ferrule) |
Male stud 3/8NPT-12mmOD |
|||||
0302-PK |
GE14SREDA3C |
Male stud G1/2-14mmOD |
|||||
0302-PK |
GE15LMA3C |
Metric Male stud M18 x 1.5-15mmOD |
|||||
0302-PK |
GE15LRA3C |
Male stud 1/2NPT-15mmOD |
|||||
GEV15LX1/2NPT |
Male stud 1/2NPT-15mmOD |
||||||
0302-PK |
GE16S1/2NPTA3C |
Male stud 1/2NPT-16mmOD (thieáu 4 nut, 4 ferrule) |
|||||
GEV16SR-WD |
Male stud 16mmOD |
||||||
0302-PK |
GE20S3/4NPTA3C |
Male stud 3/4NPT-20mmOD (thiếu nut + ferrule) |
|||||
0302-PK |
GE25S1NPTA3C |
Male stud 1"NPT-25mmOD |
|||||
GE25SRED |
Straight male stud fitting |
||||||
0302-PK |
GE38SREDA3C |
Male stud G1" -38mmOD |
|||||
0302-PK |
WE06S1/4NPTA3C |
ElbowStud 1/4NPT-6mmOD |
|||||
0302-PK |
WE06LRA3C |
ElbowStud 1/8BSPT -6mmOD |
|||||
0302-PK |
WE06L1/4NPTA3C |
ElbowStud 1/4NPT -6mmOD |
|||||
0302-PK |
WE08SRA3C |
ElbowStud 1/4NPT -8mmOD |
|||||
0302-PK |
WE10L1/4NPTA3C |
ElbowStud 1/4NPT -10mmOD |
|||||
0302-PK |
WE12L1/4NPTA3C |
ElbowStud 1/4NPT -12mmOD |
|||||
0302-PK |
WE12L1/2NPTA3C |
ElbowStud 1/2NPT -12mmOD |
|||||
0302-PK |
WE12L3/8NPTA3C |
ElbowStud 3/8NPT -12mmOD |
|||||
0302-PK |
WE12S3/8NPTA3C |
ElbowStud 3/8NPT -12mmOD |
|||||
0302-PK |
WE12L1/4BSPT |
ElbowStud 1/4BSPT -12mmOD |
|||||
0302-PK |
WE14SRA3C |
ElbowStud 1/2BSPT -14mmOD |
|||||
0302-PK |
W06SA3C |
UnionElbow -6mmOD |
|||||
0302-PK |
W06LA3C |
UnionElbow -6mmOD |
|||||
0302-PK |
W08SA3C |
UnionElbow -8mmOD (thieáu 14 nut) |
|||||
0302-PK |
W08LA3C |
UnionElbow -8mmOD (thieáu 4 nut, 4 ferrule) |
|||||
0302-PK |
W10SA3C |
UnionElbow -10mmOD |
|||||
0302-VS |
WV12LA3C |
UnionElbow -12mmOD |
|||||
0302-PK |
W14SA3C |
UnionElbow -14mmOD |
|||||
0302-PK |
W28SA3C |
UnionElbow -28mmOD |
|||||
0302-VS |
TV12S |
Union Tee-12mmOD |
|||||
0302-VS |
TV12L |
Union Tee-12mmOD (5 ea Bell) |
|||||
0302-PK |
T08LA3C |
Union Tee-08mmOD |
|||||
0302-PK |
T06LA3C |
Union Tee-06mmOD |
|||||
0302-PK |
EW08LA3C |
Swivel Nut Elbow- 08mmOD |
|||||
0302-PK |
EW06LA3C |
Swivel Nut Elbow- 06mmOD |
|||||
0302-PK |
KOR35/28LA3C |
Tube Reducer 35-38 |
|||||
0302-PK |
KOR35/15LA3C |
Tube Reducer 35-15 |
|||||
0302-PK |
KOR22/15LA3C |
Tube Reducer 22-15 |
|||||
0302-PK |
KOR22/12LA3C |
Tube Reducer 22-12 |
|||||
0302-PK |
KOR22/10LA3C |
Tube Reducer 22-10 |
|||||
0302-PK |
KOR18/10LA3C |
Tube Reducer 18-10 |
|||||
0302-PK |
KOR18/08LA3C |
Tube Reducer 18-08 |
|||||
0302-PK |
KOR18/15LA3C |
Tube Reducer 18-15 |
|||||
0302-PK |
KOR16/12SA3C |
Tube Reducer 16-12 |
|||||
0302-PK |
KOR15/12LA3C |
Tube Reducer 15-12 |
|||||
0302-PK |
KOR15/10LA3C |
Tube Reducer 15-10 |
|||||
0302-PK |
KOR14/12SA3C |
Tube Reducer 14-12 |
|||||
0302-PK |
KOR14/10SA3C |
Tube Reducer 14-10 |
|||||
0302-PK |
KOR12/08LA3C |
Tube Reducer 12-08 |
|||||
0302-PK |
KOR12/06LA3C |
Tube Reducer 12-06 |
|||||
0302-PK |
KOR10/08SA3C |
Tube Reducer 10-08 |
|||||
0302-PK |
KOR10/06SA3C |
Tube Reducer 10-06 |
|||||
0302-PK |
KOR10/06LA3C |
Tube Reducer 10-06 |
|||||
0302-PK |
KOR08/06LA3C |
Tube Reducer 08-06 |
|||||
0302-VS |
REDVD8/6L |
Reducer |
|||||
0302-PK |
RSWV6LR |
6mmOD x 1/8:BSPP male banjo elbow |
|||||
0302-PK |
RSWV6SR |
||||||
0302-PK |
SWVE10LRA3C |
Banjo Elbow G1/4-10mmOD |
|||||
0302-PK |
SWVE12LRA3C |
Banjo Elbow G3/8-10mmOD |
|||||
0302-PK |
SV16SA3C |
Bulkhead Union-16mmOD |
|||||
0302-WTS |
SV10LA3C |
Bulkhead Union-10mmOD |
|||||
0301-ST |
SMD20-G1/4 |
Stauff direct gauge adaptor |
|||||
0301-ST |
SMD15-1/4NPT |
Stauff direct gauge adaptor |
|||||
SKK20-G1/4-PC |
Stauff adapter |
||||||
0301-ST |
SMS20-2000A |
Stauff test hose |
|||||
0301-ST |
SMS15-M1/4-1000B |
Stauff test hose |
|||||
SMS-M1/4-U1/4-2000B |
Stauff test hose |
||||||
0301-ST |
SMS20-M1/4-U1/4-800B |
Stauff test hose |
|||||
M16X2.0X1000MM |
Spradow test hose |
||||||
0304-PK |
VKA22A3C |
Fitting cap |
|||||
0304-PK |
VKA20A3C |
Fitting cap |
|||||
0304-PK |
VKA16A3C |
Fitting cap |
|||||
0304-PK |
VKA15A3C |
Fitting cap |
|||||
0304-PK |
VKA08A3C |
Fitting cap |
|||||
0304-PK |
VKA3 /12LA3C |
Test point Connector M16x2-M18x1.5 |
|||||
0304-PK |
VKA3 /08LA3C |
Test point Connector M16x2-M14x1.6 |
|||||
0302-PK |
ET16SA3C |
Swivel Nut Branch Tee 16mmOD |
|||||
0302-PK |
ET12SA3C |
Swivel Nut Branch Tee 12mmOD |
|||||
0302-PK |
ET12LA3C |
Swivel Nut Branch Tee 12mmOD |
|||||
0302-PK |
ET10LA3C |
Swivel Nut Branch Tee 10mmOD |
|||||
0302-PK |
EMA1/3/8 |
||||||
0302-PK |
ESV12LA3C |
Weld Bulkhead Union 12mmOD |
|||||
0302-PK |
GFS36/38SA3C |
SEA Flange code 61-38mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE20SRDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE18LREDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE12LREDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE12SREDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE10SREDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE10LREDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE08SREDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0302-PK |
EVGE06SREDA3C |
Stand Pipe Connector 20mmOD |
|||||
0304-PK |
4F3MX-S |
Male Connector BSPT - 7/16 UNF M x 1/8BSPT M |
|||||
0304-PK |
6F3MX-S |
Male Connector BSPT - 9/16 UNF M x 1/4BSPT M |
|||||
0304-PK |
6-6F42EDMX-S |
Male Connector BSPP - 9/16 UNF M x 3/8BSPP M |
|||||
0304-PK |
12FMK4-S |
Male straight connector 3/4BSPPM x 3/4NPTFM |
|||||
0304-PK |
8-6FMK4-S |
Male straight connector |
|||||
0304-PK |
8-6FMK-S |
Male straight connector |
|||||
0304-PK |
1GG-S |
Pipe Coupling 1NPTF Fe x 1NPTF Fe |
|||||
5000-08-08 ( 1/2GG-S ) |
female hex pipe coupling 1/2" NPT |
||||||
0304-PK |
1/2x1/4GG-S |
Pipe Coupling 1/2NPTF Fe x 1/4NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
1/2x3/8GG-S |
Pipe Coupling 1/2NPTF Fe x 3/8NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
3/8x1/4GG-S |
Pipe Coupling 3/8NPTF Fe x 1/4NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
3/4GG-S |
Pipe Coupling 3/4NPTF Fe x 3/4NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
3/4x1/2GG-S |
Pipe Coupling 3/4NPTF Fe x 1/2NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
3/8x3/4PTR-S |
Pipe Thread Reducer |
|||||
0304-PK |
1x3/4PTR-S |
Pipe Thread Reducer 1NPTF M x 3/4NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
1x3/8PTR-S |
Pipe Thread Reducer 1NPTF M x 3/8NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
6-10F5OX-S |
Straight Thread Connector 9/16UNF M x 7/8UNF M 370 |
|||||
0304-PK |
6-4F5OX-S |
Straight Thread Connector 9/16UNF M x 7/16UNF M 370 |
|||||
0304-PK |
4-8F5OX-S |
Straight Thread Connector 7/16UNF M x 3/4UNF M 370 |
|||||
0304-PK |
4-6F5OX-S |
Straight Thread Connector 7/16UNF M x 9/16UNF M 370 |
|||||
0304-PK |
4F5OX-S |
Straight Thread Connector 7/16UNF M x 7/16UNF M 370 |
|||||
0304-PK |
8-4F6X-S |
Swivel Connector |
|||||
0304-PK |
8F6X-S |
Swivel Connector 3/4UNF Fe swivel x 3/8NPTF M |
|||||
0304-PK |
6-6F6X-S |
Swivel Connector 9/16UNF Fe swivel x 3/8NPTF M |
|||||
0304-PK |
1/2x1/2F3HG-S |
Conversion Adapter 1/2NPTF Fe x 1/2BSPT M |
|||||
0304-PK |
3/8x3/8F3HG-S |
Conversion Adapter 3/8NPTF Fe x 3/8BSPT M |
|||||
0304-PK |
12ETX-S |
Union Elbow 1 1/16UNF M x 1 1/16UNF M |
|||||
0304-PK |
6ETX-S |
Union Elbow 9/16UNF M x 9/16UNF M |
|||||
0304-PK |
4ETX-S |
Union Elbow 7/16UNF M x 7/16UNF M |
|||||
0304-PK |
3/8MRO-S |
Male Run Tee 3/8NPTF M x 3/8NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
1/2MRO-S |
Male Run Tee 1/2NPTF M x 1/2NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
3/8MMS-S |
Male Branch Tee 3/8NPTF M x 3/8NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
1/4MMS-S |
Male Branch Tee 1/4NPTF M x 1/4NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
1/2MMS-S |
Male Branch Tee 1/2NPTF M x 1/2NPTF Fe |
|||||
0304-PK |
Sản phẩm doanh nghiệp: PARKER-CIC
Kính thưa quý khách,Công ty TNHH Công nghiệp Công Minh Nết – CIC xin chân thành cảm ơn quý khách đã quan tâm và lựa chọn dịch vụ kỹ thuật của chúng tôi.Sự ủng hộ của quý khách và sự cộng tác chặt chẽ của các nhà cung cấp quốc tế đã đóng góp quan trọng trong sự phát triển của CIC. Chúng tôi tự hào đã và đang cung cấp cho thị trường VN những hệ thống thiết bị, vật tư, dịch vụ kỹ thuật thuỷ lực, khí nén, bôi trơn tự đông chất lượng cao.Với đội ngũ kỹ sư & công nhân kỹ thuật được đào tạo trong và ngoài nước, CIC tin tưởng sẽ làm hài lòng quý khách với những dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp như: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các loại xy lanh thuỷ lực, khí nén, các trạm nguồn thuỷ lực, các hệ thống_thiết bị bôi trơn tự động.Hân hạnh được hợp tác với quý khách hàngHiện nay CIC là đại lý, nhà phân phối của các hãng nổi tiếng trên thế giới như:PARKER (USA) – Linh kiện Thuỷ lực – Khí nén (Bơm/ Motor/ Xylanh Van/ Bình tích áp/ Seals/ Ống dẫn & co nối các loại)DROPSA (ITALY) – Thiết bị bôi trơn tự động (Bơm; Van chia dầu/mỡ)MACNAUGHT (AUSTRALIA) – Bơm dầu & mỡ công nghiệpLARZEP (SPAIN) – Bơm/ Kích thủy lực; Dụng cụ thủy lực các loạiHYDAC – Bình tích ápFLO-LINE (SINGAPORE) – Xylanh thủy lựcRUD (GERMANY) – Hệ thống xích tảiBS & B (USA) – Đĩa an toànBREVINI (ITALY) – Hộp giảm tốc các loại (Planetary, Helical…)RICHARD INDUSTRIES (USA) – Jordan Van điều khiển, điều áp/ lưu lượng– Hex Van kim Inox, thép, Van tích hợp– Marwin Van biNếu quý khách hàng có nhu cầu thì hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được những dịch vụ và những sản phẩm chất lượng nhất trong lĩnh vực thủy lực, khí nén và bôi trơn tự động.Sales Engineer : Nguyễn Văn Sanh ( Mr)Mobile: 0973 496 437Tel: 08.39.300.300 Fax : 08.38.994.846Web: www.cicvietnam.vn Email : nvsanh@cicvietnam.vnAdd: 602/41B Điện Biên Phủ, P.24, Q.Bình Thạnh, TPHCM.Một lần nữa xin chân thành cảm ơn và hy vọng sẽ sớm được cộng tác với quý khách.
Sản phẩm xem nhiềuSản phẩm mới (147896)Nhà cung cấp chuyên nghiệpTin tuyển dụng mới» Xem tất cả
Liên hệ nhà cung cấpBản quyền 2006 - 2026 thuộc về chodansinh.netGiấy phép đăng ký Kinh doanh số: 4102048591 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư cấp ngày 28/03/2007 Đăng nhậpBạn chưa có tài khoản? Đăng ký Liên hệGóp ý![]() |
























![Sửa Máy Lạnh tại TPHCM [Trung Nam] Uy Tín – Chuyên Nghiệp – Tận Tâm](https://chodansinh.net/assets/upload/chodansinh/res/product/58690/sua-may-lanh-5zlwsKbinc.jpg)




































