- Bao bì - Đóng gói
- Bảo hộ lao động
- Bơm công nghiệp
- Bùlon ốc vít
- Cân các loại
- Cao su, Nhựa các loại
- Chuyển giao công nghệ
- Cửa - kính các loại
- Dầu khí - Thiết bị
- Dây chuyền sản xuất
- Dệt may - Thiết bị
- Dầu mỡ công nghiệp
- Dịch vụ - Thi công
- Điện công nghiệp
- Điện gia dụng
- Điện Lạnh
- Đóng tàu Thiết bị
- Đúc chính xác Thiết bị
- Dụng cụ cầm tay
- Dụng cụ cắt gọt
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ đo
- Gỗ - Trang thiết bị
- Hàn cắt - Thiết bị
- Hóa chất-Trang thiết bị
- Kệ công nghiệp
- Khí nén - Thiết bị
- Khuôn mẫu - Phụ tùng
- Lọc công nghiệp
- Máy công cụ - Phụ tùng
- Mỏ - Trang thiết bị
- Mô tơ - Hộp số
- Môi trường - Thiết bị
- Nâng hạ - Trang thiết bị
- Nội - Ngoại thất - văn phòng
- Nồi hơi - Trang thiết bị
- Nông nghiệp - Thiết bị
- Nước-Vật tư thiết bị
- Phốt cơ khí
- Sắt, thép, inox các loại
- Thí nghiệm-Trang thiết bị
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị chống sét
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị công trình
- Thiết bị điện
- Thiết bị giáo dục
- Thiết bị khác
- Thiết bị làm sạch
- Thiết bị sơn - Sơn
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị nhiệt
- Thiêt bị PCCC
- Thiết bị truyền động
- Thiết bị văn phòng
- Thiết bị viễn thông
- Thủy lực-Thiết bị
- Thủy sản - Trang thiết bị
- Tự động hoá
- Van - Co các loại
- Vật liệu mài mòn
- Vật liệu xây dựng
- Vòng bi - Bạc đạn
- Xe hơi - Phụ tùng
- Xe máy - Phụ tùng
- Xe tải - phụ tùng
- Y khoa - Trang thiết bị
Sản phẩm VIP cùng nhóm
- BỘ MÃ HÓA KÉO DÂY BTF13-A1AM0520- 1034300
- RỜ LE AN TOÀN PILZ PZE X4P 24VDC 4n/o – 777585
- DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG
- Máy quấn màng pallet tự động WP-55 chính hãng Wellpack giá tốt
- Máy đóng ghim thùng carton chính hãng Đài Loan giá tốt
- SỢI ĐỒNG NHÔM TRÒN KĨ THUẬT ĐIỆN
- BỘ MÃ HÓA TUYỆT ĐỐI AFM60E-S4AA004096 – 1037435
- BỘ MÃ HÓA GIA TĂNG DFS60B-BDPL10000 – 1036791 SICK
- Cầu đấu dây Weidmuller A2C 2.5 – 1521850000
- RƠ LE THỜI GIAN TFIP 12-240VUC 1CO CG – 2898310000
DANH MỤC SẢN PHẨM
LIÊN HỆ MUA HÀNG
0973496437
www.cicvietnam.vn
Kính thưa quý khách,
Công ty TNHH Công nghiệp Công Minh Nết – CIC xin chân thành cảm ơn quý khách đã quan tâm và lựa chọn dịch vụ kỹ thuật của chúng tôi.
Với đội ngũ kỹ sư được đào tạo chuyên nghiệp cung cấp nhiều loại dịch vụ như: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các loại xylanh thủy lực, khí nén, các trạm nguồn thủy lực, các hệ thống thiết bị bôi trơn tự động.Dịch vụ kiểm tra và làm sạch đường ống dầu (Flushing oil).
Chúng tôi còn là nhà phân phối của các sản phẩm nhập khẩu như: Parker-Hannifin, Brevini, Macnaught, Hydac, Hylok...
- Linh kiện thủy lực (Hydraulic component)
- Khí nén (Pneumatic )(Bơm/ Motor/ Xylanh/ Van/ Seal/ Bình tích áp/ Ống dẫn và co nối các loại)
- Lọc Thủy lực (Filltration)
CIC tin tưởng sẽ làm hài lòng quý khách với những dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp như: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các loại xylanh thủy lực, khí nén, các trạm nguồn thủy lực, các hệ thống thiết bị bôi trơn tự động, dịch vụ Flushing oil.
Hiện nay CIC là đại lý, nhà phân phối của các hãng nổi tiếng trên thế giới như:
PARKER (USA) – Linh kiện Thuỷ lực – Khí nén (Bơm/ Motor/ Xylanh Van/ Bình tích áp/ Seals/ Ống dẫn & co nối các loại)
DROPSA (ITALY) – Thiết bị bôi trơn tự động (Bơm; Van chia dầu/mỡ)
MACNAUGHT (AUSTRALIA) – Bơm dầu & mỡ công nghiệp
LARZEP (SPAIN) – Bơm/ Kích thủy lực; Dụng cụ thủy lực các loại
HYDAC – Bình tích áp
FLO-LINE (SINGAPORE) – Xylanh thủy lực
RUD (GERMANY) – Hệ thống xích tải
BS & B (USA) – Đĩa an toàn
BREVINI (ITALY) – Hộp giảm tốc các loại (Planetary, Helical…)
RICHARD INDUSTRIES (USA) – Jordan Van điều khiển, điều áp/ lưu lượng
– Hex Van kim Inox, thép, Van tích hợp
– Marwin Van bi
Nếu quý khách hàng có nhu cầu thì hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được những dịch vụ và những sản phẩm chất lượng nhất trong lĩnh vực thủy lực, khí nén và bôi trơn tự động.
Sales Engineer : Nguyễn Văn Sanh ( Mr)
Mobile: 0973 496 437
Tel: 08.39.300.300 Fax : 08.38.994.846
Web: www.cicvietnam.vn Email : nvsanh@cicvietnam.vn
Add: 602/41B Điện Biên Phủ, P.24, Q.Bình Thạnh, TPHCM.
Một lần nữa xin chân thành cảm ơn và hy vọng sẽ sớm được cộng tác với quý khách.
hiện tại chúng tôi có những mặt hàng sau:
HNVS4M4F |
Needle valve |
||||||
HNVS4FFHP-SS |
|||||||
16F-C16L-5-SS |
Check valve |
||||||
4F-B6XJ2-SSP |
Ball valve |
||||||
4A-V4LN-SS |
|||||||
6A-V6LN-SS |
|||||||
6A-V4LR-SS |
|||||||
6F-B8LXJ2-SSP |
|||||||
HDS5-SS |
|||||||
HNVS8FFHP-SS |
|||||||
4A-B2LJ2-SSP |
Ball valve |
||||||
6Z (A)-B6LJ2-SSP-SS |
Ball valve |
||||||
HPBVB16FF |
Ball valve |
||||||
PBY130E32F150FN |
Block and bleed manifolds hyd valve |
||||||
109637 |
Solenoid valve |
||||||
121K0250-2995-481865C2 |
Solenoid valve |
||||||
P2LAX511ESNDDB49 |
Solenoid valve 24VDC |
||||||
PMD2408-03-D24D |
Kuroda air valve |
||||||
PMD2410-04-200D |
Kuroda air valve |
||||||
PM146YV (363445) |
Solenoid valve |
||||||
H111Q3 |
Coil |
||||||
H111P3 |
Coil 110VAC |
||||||
HZ10Q3 |
Coil |
||||||
71295SN2KNJ1 |
Lucifer solenoid valve |
||||||
71335SN2KNJ1 |
Lucifer solenoid valve |
||||||
7133KBN2GV00 |
Solenoid valve |
||||||
ZB09 |
Coil 24VAC |
||||||
ZB12 (304020) |
Coil 24VDC |
||||||
4810003D |
Coil 220VAC/50Hz |
||||||
4849903P |
Coil 220VAC/50Hz |
||||||
483541T1 |
Coil 220VAC/50Hz |
||||||
486265C2 |
Coil 24VDC |
||||||
491514Q3 |
Coil 220 VDC |
||||||
321H2522-876024-483541P8 |
Lucifer solenoid valve |
||||||
322H7306 |
Lucifer solenoid valve |
||||||
322G75 |
Solenoid valve |
||||||
322H7506-2995-483510S6 |
Lucifer solenoid valve 220-240VAC-50Hz/60Hz-9W |
||||||
341N31 |
Solenoid valve |
||||||
341N01-8993-488980C2 |
Solenoid air valve 24VDC |
||||||
N31441091 |
Solenoid valve |
||||||
AD2408-02-110 |
Kuroda air valve |
||||||
AS2408-02-110 |
Kuroda air valve |
||||||
AS2415-06-220 |
Parker kuroda solenoid valve |
||||||
DX01-651-60 |
Solenoid valve |
||||||
KL3043 |
Reed switch, normal open 2.5m |
||||||
VG45-ERER |
Air valve flex flow ISO 3 |
||||||
DX3-621-70 |
Air valve |
||||||
EV30A1100 |
Air valve |
||||||
PMS2315-06-100G |
Air valve |
||||||
PS1-E186 |
Telepneumatic valve |
||||||
PS1E21102B |
Telepneumatic valve 24VDC |
||||||
P2E-KS31J1 |
Coil 24VDC |
||||||
P8C-D |
Spare part for solenoid valve-Cable plug |
||||||
3EV10V10 |
Spare part for solenoid valve-Cable plug |
||||||
PRT-F10 |
Zeitglied N 0.1 - 3S |
||||||
PRT-A10 |
Zeitglied P 0.1 - 30S |
||||||
PRT-E10 |
Zeitglied N 0.1 - 3S |
||||||
PLK-A11 |
OR element line mounted |
||||||
PLK-C10 |
Logik oder - Baustein |
||||||
PLN-C10 |
Logik negation/ inhibition |
||||||
PLN-D10 |
Valve |
||||||
PSM-A12 |
Taktspeicher Komplett |
||||||
PSM-A10 |
Air valve |
||||||
PSE-A12 |
Air valve |
||||||
PSB-A12 |
Sequence sub base for air valve |
||||||
PXC-M131 |
Pneumatic valve |
||||||
P8S-GPFLX |
PNP Swh W/3M Cable |
||||||
PS856P |
Pneumatic valve |
||||||
B511BB549C |
Pneumatic valve |
||||||
0659 00 13 (xanh) |
Legris blowgun angled No. 336 |
||||||
0651 66 13 (đen) |
Legris blowgun angled No. 337 |
||||||
PVLB121618 |
Air valve |
||||||
P2E-KV32CO |
Coil 24VDC |
||||||
PVLB1729 |
Air valve |
||||||
PVL-B10161852B |
5/2 wege magnetventil G1/8 air valve |
||||||
ERVE-3-CP100 |
Air valve |
||||||
ERVE-4-CP100 |
Air valve |
||||||
ERVE-5-CP100 |
Air valve |
||||||
PXP-A11 |
2-Hand Sicherheitsblock |
||||||
PXB-B3911 |
Air valve |
||||||
PXB-B3921 |
Air valve |
||||||
PXB-B4931 |
Air valve |
||||||
PXB-B4231BD2 |
Air valve |
||||||
PXC-J11701 |
Heavy duty limit switch |
||||||
PXC-J1110131 |
Air valve |
||||||
PXC-J1210131 |
Air valve |
||||||
ZB4-BZ009 |
Spare part muonting block for air valve |
||||||
ZB4-BD3 |
Spare part selector for air valve |
||||||
ZB4-BJ2 |
Air valve |
||||||
ZB5-AD3 |
Spare part selector for air valve |
||||||
ZB5-AZ009 |
Spare part mounting block for air valve |
||||||
PHS530S-10-220V |
Solenoid valve 220V |
||||||
PHS530D-10-220V |
Solenoid valve 220V |
||||||
PHS520C-8-220V |
Solenoid valve 220V |
||||||
PHS520E-8-220V |
Solenoid valve 220V |
||||||
PHS520D-8-220V |
Solenoid valve 220V |
||||||
PHS520D-8 |
Solenoid valve |
||||||
PHS520S-8 |
Solenoid valve |
||||||
PHS510S-6-220V-D |
Solenoid valve |
||||||
PHS510S-6-24V-D |
Solenoid valve |
||||||
2EV147 |
Coil 220VAC |
||||||
PEC5-220V-D |
Coil 220VAC |
||||||
PEC5-24V-D |
Coil 24V |
||||||
PEC5-110V-D |
Coil 110VAC |
||||||
PES5 |
Din plug |
||||||
PQDXXA-KABLE-USB |
Cable |
||||||
CL-D-A54 |
Auto switch |
||||||
DC-750-FOFO-5 |
Check valve |
||||||
D61VW004C4NYCF |
Hyd valve |
||||||
D41FBE01FC4NF00 |
Hyd valve |
||||||
D3FBE01MC0NF00 |
Hyd valve |
||||||
D3W1CNTW |
Directional control valve |
||||||
D3W4CNTW |
Directional control valve |
||||||
D1VW009CNJEE |
Directional control valve |
||||||
D3W020BNJW |
Directional control valve |
||||||
D3W020BNYW |
Directional control valve |
||||||
D3W020BNTW |
Directional control valve |
||||||
D1VW1CNTW |
Directional control valve |
||||||
D1VW002CNTW |
Directional control valve |
||||||
D1VW002CNJW |
Directional control valve |
||||||
D1VW4CNTW |
Directional control valve |
||||||
D1VW4CNJW |
Directional control valve |
||||||
D1VW8CNTW |
Directional control valve |
||||||
D1VW020BNJW |
Directional control valve |
||||||
D1VW020BNTW |
Directional control valve |
||||||
D1VW020HNJW |
Directional control valve |
||||||
D1VLB004CN |
|||||||
FM2DDKN50 |
Hyd valve |
||||||
RAH101S50 |
Relief valve cartridge only |
||||||
RAH201S50-16T |
Relief valve cartridge only |
||||||
RM3PT25SN11 |
Relief valve |
||||||
RM3PT35KN |
Relief valve |
||||||
RM2PT35KN |
Relief valve |
||||||
PSB250AF1A |
Hyd valve |
||||||
PRDM2PP35KNS |
Hyd reducing valve |
||||||
C016BN08N |
Hyd valve |
||||||
CE016C04S00N |
Spare part hyd valve cartridge only |
||||||
FG3PKCLG |
Hyd valve |
||||||
CPS1200S5M |
Check valve |
||||||
CS800S65 |
Check valve |
||||||
482605C2 |
Coil 24DC |
||||||
205225 |
Coil 230VAC |
||||||
016-84114-0 |
Hyd valve R4V03 535 10 |
||||||
098-91202-0 |
Hyd valve ZDV P 01 5 S0 D1 |
||||||
098-91206-0 |
Hyd valve ZDV B 01 5 S0 D1 |
||||||
C400S |
Check valve |
||||||
C600S |
Check valve |
||||||
C800S |
Check valve |
||||||
9C800S |
Check valve |
||||||
C800B |
Check valve |
||||||
MV400S |
Hyd valve |
||||||
N600S |
Hyd valve |
||||||
PN800S |
Hyd valve |
||||||
9F800S |
Hyd valve |
||||||
F800S |
Hyd valve |
||||||
F600S |
Hyd valve |
||||||
AK-D1FVSXW20 |
Coil 24VDC |
||||||
AK-D1FBCMW10 |
Coil 24VDC |
||||||
AK-D1VWCJW91 |
Coil 24VDC |
||||||
851005-024VDC |
Coil 24VDC |
||||||
851006-120VAC |
Coil 120VAC |
||||||
S8LDD024 |
Coil 24VDC |
||||||
S10LDD024 |
Coil 24VDC |
||||||
S10LCA120 |
Coil 110 V |
||||||
CPOM2DDN50 |
Check valve |
||||||
P/N |
DECRIPTION |
||||||
4-4FBZ-SS |
Union |
||||||
6-4FBZ-SS |
Male Connector |
||||||
6-6-6JBZ-SS |
Union tee |
||||||
6NU6-SS |
|||||||
8NU8-SS |
|||||||
2MSC2N-SS |
|||||||
4MSC4N-SS |
|||||||
8MSC8N-SS |
|||||||
6MSC4N-SS |
|||||||
8FSC8N-SS |
|||||||
2SC2-SS |
|||||||
6SC6-SS |
|||||||
8SC8-SS |
|||||||
8ET8-SS |
|||||||
8PH-SS |
|||||||
4FSC8N-SS |
|||||||
8-4RB-SS |
|||||||
8EE8-SS |
|||||||
FUL12 |
|||||||
FUE04 |
|||||||
FUE06 |
|||||||
FUE08 |
|||||||
FUE10 |
|||||||
FUE12 |
|||||||
FUT04 |
|||||||
FST04-1/8 |
|||||||
FUT06 |
|||||||
FST06-1/8 |
|||||||
FUT08 |
|||||||
FUT10 |
|||||||
FUT12 |
|||||||
FST10-1/4 |
|||||||
FSC04-1/8 |
|||||||
FSE04-1/8 |
|||||||
FSC04-1/4 |
|||||||
FSE04-1/4 |
|||||||
FSC06-1/8 |
|||||||
FSC06-1/4 |
|||||||
FSC08-1/8 |
|||||||
FSC08-1/4 |
|||||||
FSC08-1/2 |
|||||||
FSC10-1/4 |
|||||||
FSC10-1/2 |
|||||||
FSC12-1/4 |
|||||||
FSC12-3/8 |
|||||||
FSC12-1/2 |
|||||||
FSE06-1/8 |
|||||||
FSE06-1/4 |
|||||||
FSE08-1/8 |
|||||||
FSE08-1/4 |
|||||||
FSE10-1/4 |
|||||||
FSE12-1/4" |
|||||||
FSE12-3/8" |
PARKER-CIC
Kính thưa quý khách,Công ty TNHH Công nghiệp Công Minh Nết – CIC xin chân thành cảm ơn quý khách đã quan tâm và lựa chọn dịch vụ kỹ thuật của chúng tôi.Sự ủng hộ của quý khách và sự cộng tác chặt chẽ của các nhà cung cấp quốc tế đã đóng góp quan trọng trong sự phát triển của CIC. Chúng tôi tự hào đã và đang cung cấp cho thị trường VN những hệ thống thiết bị, vật tư, dịch vụ kỹ thuật thuỷ lực, khí nén, bôi trơn tự đông chất lượng cao.Với đội ngũ kỹ sư & công nhân kỹ thuật được đào tạo trong và ngoài nước, CIC tin tưởng sẽ làm hài lòng quý khách với những dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp như: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các loại xy lanh thuỷ lực, khí nén, các trạm nguồn thuỷ lực, các hệ thống_thiết bị bôi trơn tự động.Hân hạnh được hợp tác với quý khách hàngHiện nay CIC là đại lý, nhà phân phối của các hãng nổi tiếng trên thế giới như:PARKER (USA) – Linh kiện Thuỷ lực – Khí nén (Bơm/ Motor/ Xylanh Van/ Bình tích áp/ Seals/ Ống dẫn & co nối các loại)DROPSA (ITALY) – Thiết bị bôi trơn tự động (Bơm; Van chia dầu/mỡ)MACNAUGHT (AUSTRALIA) – Bơm dầu & mỡ công nghiệpLARZEP (SPAIN) – Bơm/ Kích thủy lực; Dụng cụ thủy lực các loạiHYDAC – Bình tích ápFLO-LINE (SINGAPORE) – Xylanh thủy lựcRUD (GERMANY) – Hệ thống xích tảiBS & B (USA) – Đĩa an toànBREVINI (ITALY) – Hộp giảm tốc các loại (Planetary, Helical…)RICHARD INDUSTRIES (USA) – Jordan Van điều khiển, điều áp/ lưu lượng– Hex Van kim Inox, thép, Van tích hợp– Marwin Van biNếu quý khách hàng có nhu cầu thì hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được những dịch vụ và những sản phẩm chất lượng nhất trong lĩnh vực thủy lực, khí nén và bôi trơn tự động.Sales Engineer : Nguyễn Văn Sanh ( Mr)Mobile: 0973 496 437Tel: 08.39.300.300 Fax : 08.38.994.846Web: www.cicvietnam.vn Email : nvsanh@cicvietnam.vnAdd: 602/41B Điện Biên Phủ, P.24, Q.Bình Thạnh, TPHCM.Một lần nữa xin chân thành cảm ơn và hy vọng sẽ sớm được cộng tác với quý khách.
Sản phẩm xem nhiềuSản phẩm mới (147896)Nhà cung cấp chuyên nghiệpTin tuyển dụng mới» Xem tất cả
Liên hệ nhà cung cấpBản quyền 2006 - 2026 thuộc về chodansinh.netGiấy phép đăng ký Kinh doanh số: 4102048591 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư cấp ngày 28/03/2007 Đăng nhậpBạn chưa có tài khoản? Đăng ký Liên hệGóp ý![]() |


























![Sửa Máy Lạnh tại TPHCM [Trung Nam] Uy Tín – Chuyên Nghiệp – Tận Tâm](https://chodansinh.net/assets/upload/chodansinh/res/product/58690/sua-may-lanh-5zlwsKbinc.jpg)





































