- Bao bì - Đóng gói
- Bảo hộ lao động
- Bơm công nghiệp
- Bùlon ốc vít
- Cân các loại
- Cao su, Nhựa các loại
- Chuyển giao công nghệ
- Cửa - kính các loại
- Dầu khí - Thiết bị
- Dây chuyền sản xuất
- Dệt may - Thiết bị
- Dầu mỡ công nghiệp
- Dịch vụ - Thi công
- Điện công nghiệp
- Điện gia dụng
- Điện Lạnh
- Đóng tàu Thiết bị
- Đúc chính xác Thiết bị
- Dụng cụ cầm tay
- Dụng cụ cắt gọt
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ đo
- Gỗ - Trang thiết bị
- Hàn cắt - Thiết bị
- Hóa chất-Trang thiết bị
- Kệ công nghiệp
- Khí nén - Thiết bị
- Khuôn mẫu - Phụ tùng
- Lọc công nghiệp
- Máy công cụ - Phụ tùng
- Mỏ - Trang thiết bị
- Mô tơ - Hộp số
- Môi trường - Thiết bị
- Nâng hạ - Trang thiết bị
- Nội - Ngoại thất - văn phòng
- Nồi hơi - Trang thiết bị
- Nông nghiệp - Thiết bị
- Nước-Vật tư thiết bị
- Phốt cơ khí
- Sắt, thép, inox các loại
- Thí nghiệm-Trang thiết bị
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị chống sét
- Thiết bị an ninh
- Thiết bị công nghiệp
- Thiết bị công trình
- Thiết bị điện
- Thiết bị giáo dục
- Thiết bị khác
- Thiết bị làm sạch
- Thiết bị sơn - Sơn
- Thiết bị nhà bếp
- Thiết bị nhiệt
- Thiêt bị PCCC
- Thiết bị truyền động
- Thiết bị văn phòng
- Thiết bị viễn thông
- Thủy lực-Thiết bị
- Thủy sản - Trang thiết bị
- Tự động hoá
- Van - Co các loại
- Vật liệu mài mòn
- Vật liệu xây dựng
- Vòng bi - Bạc đạn
- Xe hơi - Phụ tùng
- Xe máy - Phụ tùng
- Xe tải - phụ tùng
- Y khoa - Trang thiết bị
Sản phẩm VIP cùng nhóm
- Relay 2 cặp tiếp điểm DRM270024L - 7760056060
- Long đền chén
- CÁP VẶN XOẮN ABC BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE
- Máy hàn miệng bao 15kg băng tải liên tục WP-1200V
- 2828550000 – IE-SW-ELB-08-8TX – BỘ CHIA MẠNG 8 CỔNG RJ45 – WEIDMULLER
- Rơ le kỹ thuật số TRS 24VDC 1 CO – 1122770000
- Máy quấn màng pallet tự động WP-55 chính hãng Wellpack giá tốt
- MÁY LẠNH DTS 3661C/DTS 3681C PFANNENBERG
- BỘ MÃ HÓA GIA TĂNG DFS60E-TBEK02000 – 1052613
- TỦ ĐIỆN CHỐNG CHÁY NỔ WEIDMULLER – KTB MH 453815 S4E1 – 1195010000
DANH MỤC SẢN PHẨM
hoa chat thi nghiem scharlau
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Hóa chất Scharlau – Tây Ban Nha là nhà sản xuất chuyên cung cấp những hóa chất với độ tinh khiết cao, đạt chuẩn quốc tế và được người tiêu dùng đánh giá cao. Hóa chất Scharlau đang từng bước tạo vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam và trên toàn thế giới với mạng lưới hoạt động rộng và sản phẫm đạt chất lượng cao.
Đây là dòng sản phẩm dùng đề thay thế cho Merck, chất lượng tương đương và giá thành cạnh tranh so với hóa chất Merck.
Một số sản phẩm tiêu biểu trong các lĩnh vực như: Sắc ký (HPLC, LC-MS, GC,…), quang phổ, chuẩn độ, phương pháp Karl Fisher, ...và đặc biệt nhất là dòng hóa chất vi sinh, các môi trường nuôi cấy vi sinh vật, vi khuẩn,…
Hóa chất Xilong là một trong những nhà cung cấp hóa chất hàng đầu tại Trung Quốc với nhiều dòng sản phẩm chất lượng và cho quí vị một giải pháp về giảm thiểu chi phí cho người sử dụng.
|
AL01731000 |
1-Butanol, reagent grade, ACS, ISO |
|
AC12420025 |
1-Heptane sulfonic acid, sodium salt monohydrate, HPLC grade |
|
NA01100250 |
1-Naphthol, synthesis grade |
|
AC17020025 |
1-Octane sulfonic acid, sodium salt mono |
|
AC17020025 |
1-octansulfonic acid, sodium salt monohydrate, HPLC grade |
|
AC17450025 |
1-pentan sulfonic acid, sodium salt monohydrate, HPLC grade |
|
AL04371000 |
1-propanol |
|
AL04381000 |
1-propanol(HPLC) |
|
AL01771000 |
2-Butanol, reagent grade |
|
AL03231000 |
2-Propanol, analytical grade, ACS, USP, Ph Eur |
|
AL03211000 |
2-Propanol, Multisolvent® HPLC grade ACS ISO UV -VIS |
|
AC03521000 |
Acetic acid glacial |
|
AC03461000 |
Acetic acid glacial, HPLC grade |
|
AC03102500 |
Acetone, Multíolvent HPLC grade ACS ISO UV-VIS |
|
AC03101000 |
Acetone, Multisolvent® HPLC grade ACS ISO UV-VIS |
|
AC03111000 |
Acetone, reagent grade, ACS, ISO |
|
AC03332500 |
Acetonitrile, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
AC03334000 |
Acetonitrile, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
AC03271000 |
Acetonitrile, reagent grade, ACS |
|
AC20020500 |
Acid Salicylic |
|
AG00200500 |
Agar-agar, powder, for bacteriology |
|
02-468-500 |
Alkaline Peptone Water |
|
AL07510500 |
Aluminium std sol |
|
AM02491000 |
Ammonia, solution 25%, reagent grade |
|
AM02540500 |
Ammonium acetate, reagent grade, ACS |
|
AM02541000 |
Ammonium acetate, reagent grade, ACS |
|
AM02730500 |
Ammonium chloride, reagent grade, ACS, ISO |
|
AM03500250 |
Ammonium heptamolybdate tetrahydrate, re |
|
HI03160500 |
Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate, r |
|
HI03150500 |
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
AM04670100 |
Ammonium monovanadate, reagent grade, ACS |
|
AM04000500 |
Ammonium sulfate, reagent grade, ACS, ISO |
|
AM04190500 |
Ammonium thiocyanate, reagent grade, ACS |
|
AN05300250 |
Anthraquinone |
|
01-030-500 |
Baird Parker agar (BP) |
|
BA00550500 |
Barium chloride dihydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
BE00411000 |
Benzen, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
BE00331000 |
Benzene, reagent grade, ACS, ISO |
|
AL01611000 |
Benzyl alcohol, reagent grade |
|
01-352-500 |
Blood Agar (Sheep Blood) |
|
AC05780500 |
Boric acid, reagent grade, ACS, ISO |
|
01-599-500 |
Brain Heart Infusion broth (BHI) |
|
02-041-500 |
Brilliant Green Bile Lactose (BGBL2%) |
|
VE00700005 |
Bromocresol green, indicator |
|
AZ01250005 |
Bromophenol blue, indicator, ACS |
|
AZ01300005 |
Bromothymol blue, indicator, ACS |
|
SO30100250 |
Buffer solution pH = 10,00 (25 °C), blue |
|
SO30101000 |
Buffer solution pH = 10,00 (25 °C), blue |
|
SO30040250 |
Buffer solution pH = 4 (25 °C), red-coloured |
|
SO30041000 |
Buffer solution pH = 4,00 (25 °C), red-coloured |
|
SO30070250 |
Buffer solution pH = 7,00 (25 °C), yellow-coloured |
|
SO30071000 |
Buffer solution pH = 7,00 (25 °C), yellow-coloured |
|
02-277-500 |
Buffered Peptone Water (BPW) |
|
CA01841000 |
Calcium carbonate, precipitated, reagent grade |
|
CA01921000 |
Calcium chloride anhydrous, powder, reagent grade |
|
CA01941000 |
Calcium chloride dihydrate, powder, reag |
|
CA02310500 |
Calcium nitrate tetrahydrate, reagent grade, ACS |
|
CL02031000 |
Chloroform, reagent grade, ACS, ISO, stabilized with ethanol |
|
CL02182500 |
Chloroform, stabilized with ethanol, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
ET00151000 |
Chloroform, stabilized with ethanol, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
CR02220100 |
Chromium, standard solution 1000 mg/l (Cr3+) |
|
01-695 |
Chromogenic Coliform Agar |
|
AC07880025 |
Chromotropic acid sodium salt |
|
AC07251000 |
Citric acid monohydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
CO00250250 |
Cobalt(II) chloride hexahydrate, extra pure |
|
CO01011000 |
Copper(II) sulfate pentahydrate, reagent |
|
CO00850100 |
Copper, standard solution 1000 mg/l (Cu2+) |
|
VI00250025 |
Crystal violet, C.I. 42555, indicator, extra pure |
|
CL0039 |
Cyclohexane, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
CI00391000 |
Cyclohexane, Multisolvent® HPLC grade ACS ISO UV-VIS |
|
CI00321000 |
Cyclohexane, reagent grade, ACS, ISO |
|
LE00700500 |
D(-)-Fructose, extra pure, Ph Eur, BP, USP |
|
SO08501000 |
D(-)-Sorbitol, extra pure, Ph Eur, BP, NF, E 420 |
|
LA00600500 |
D(+) Lactose monohydrate, extra pure, Ph Eur, BP, NF |
|
GL01271000 |
D(+)-Glucose anhydrous, reagent grade, ACS |
|
LA00601000 |
D(+)-Lactose monohydrate, extra pure, Ph Eur, BP, NF |
|
SA00211000 |
D(+)-Saccharose, reagent grade |
|
AM03650500 |
di-Ammonium oxalate monohydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
CL03351000 |
Dichloromethane, HPLC grade, stabilized with ethanol |
|
PO02711000 |
di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate, reagent grade |
|
SO03391000 |
di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate, reagent grade |
|
SO07000250 |
di-Sodium Tartrate dihydrate, reagent grade, ACS |
|
SO07071000 |
di-Sodium tetraborate decahydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
AL00701000 |
DL-Camphor |
|
02-060-500 |
EC Broth |
|
02-060-500 |
EC Broth |
|
AC099600PA |
EDTA 0,1M |
|
06-016-100 |
Egg yolk emulsion |
|
01-068-500 |
Eosin Methylene Blue (EMB) |
|
NE00450100 |
Eriochrome black T |
|
ET00151000 |
Ethanol absolute, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
ET00152500 |
Ethanol absolute, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
AC01471000 |
Ethyl acetate, HPLC grade |
|
AC01451000 |
Ethyl acetate, REAGENT grade, ÁSC, ISO |
|
AC09650250 |
Ethylenediaminetetraacetic acid, EDTA, disodium salt, dihydrate, reagent grade, ACS |
|
FO00251000 |
Formamide, extra pure |
|
AC10851000 |
Formic acid, 98 - 100%, reagent grade, ACS |
|
FU00600025 |
Fuchsin basic, C.I. 42510, for microscopy |
|
GL00261000 |
Glycerol, 99,5%, reagent grade, ACS |
|
AC04040250 |
Glycine, reagent grade, ACS |
|
01-216-500 |
Hektoen Enteric Agar |
|
AC12470025 |
Hexane-1-sulfonic acid sodium salt lichropur, 25g |
|
HE02000500 |
Hexanmethylenetetramine methenamine |
|
HI01100100 |
Hydrazine sulfate, reagent grade, ACS |
|
AC07411000 |
Hydrochloric acid 37%, reagent |
|
ACo7411000 |
Hydrochloric acid 37%, reagent |
|
HI02120250 |
Hydroxylammonium HCl |
|
IN00650025 |
Indigo carmine, C.I. 73015, extra pure |
|
YO002200GA |
Iodine 0,1N |
|
YO00231000 |
Iodine, solution 0,05 mol/l (0,1 N) |
|
HI03360500 |
Iron III chloride |
|
HI03511000 |
Iron(II) sulfate heptahydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
HI03020100 |
Iron, standard solution 1000 mg/l (Fe3+) |
|
ME03761000 |
Isoamyl alcohol, reagent grade, ACS |
|
AQ00210500 |
Karl Fisher-Apura-CombiTitrant 5 |
|
RE0007G100 |
Kovacs Indol Reagent |
|
AC05150100 |
L(+)-Ascorbic acid, reagent grade, ACS, ISO |
|
AC30010500 |
L(+)-Tartaric acid, reagent grade, ACS, ISO |
|
02-105-500 |
Lactose Broth |
|
02-105-500 |
Lactose Broth |
|
AR01200100 |
L-Arginine, extra pure, PH EUR |
|
02-385-500 |
LB Broth |
|
PL01050100 |
Lead, standard solution 1000 mg/l (Pb2+) |
|
AC12251000 |
L-Glutamic acid, extra pure, Ph Eur,BP |
|
LI01750250 |
Lithium nitrate |
|
OR00550025 |
L-Ornithine monohydrochloride |
|
02-336-500 |
Lysine Decarboxylase (LDC) |
|
01-118-500 |
Mac Conkey Agar |
|
MA00600500 |
Magnesium Oxide |
|
MA00850500 |
Magnesium sulfate heptahydrate, reagent grade, ACS |
|
VE01000100 |
Malachite green oxalate, C.I. 42000, reagent and microscopy grade |
|
07-080-500 |
Malt Extract |
|
MA01000500 |
Maltose monohydrate, for microbiology |
|
MA01310500 |
Manganese(II) sulfate monohydrate, reagent grade, ACS |
|
MA01110100 |
Manganese, standard solution 1000 mg/l (Mn) |
|
07-075-500 |
Meat Extract |
|
07-075-500 |
Meat Extract |
|
ME01700100 |
Mercury(II) chloride, reagent grade, ACS, ISO |
|
ME02270100 |
Mercury(II) sulfate, reagent grade, ACS |
|
ME03151000 |
Methanol, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
ME03152500 |
Methanol, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
ME03154000 |
Methanol, Multisolvent HPLC grade ACS UV-VIS |
|
ME03021000 |
Methanol, reagent grade, ACS, ISO, packed in UHDPE bottles |
|
AN00730100 |
Methyl orange, C.I. 13025, indicator, reagent grade, ACS |
|
02-207-500 |
Methyl Red Voges Proskauer Broth ( MR-VP) |
|
AZ02030100 |
Methylene blue, C.I. 52015, extra pure |
|
01-135-500 |
MRS Agar (included Polisorbate 80 in the formula) |
|
MU00200025 |
Murexide, indicator for metal titration |
|
01-262-500 |
MYP agar |
|
RE00500250 |
Nessler's Regent |
|
HE01312500 |
n-Heptane, 99%, HPLC grade |
|
HE01271000 |
n-Heptane, 99%, reagent grade |
|
HE02281000 |
n-Hexane, 96%, reagent grade, ACS |
|
HE02282500 |
n-Hexane, 96%, reagent grade, ACS |
|
HE02421000 |
n-Hexane, HPLC |
|
NI01210100 |
Nickel, standard solution 1000 mg/l (Ni2+) |
|
AC16011000 |
Nitric Acid, min. 65%, reagent grade, ISO, Ph Eur, for determinations with dithizone |
|
PE00951000 |
n-Pentane, 99%, extra pure |
|
CR00621000 |
o-Cresol, synthesis grade |
|
FE01000005 |
o-Phenanthroline monohydrate, redox indicator, reagent grade, ACS |
|
AC10981000 |
ortho-Phosphoric acid, 85%, extra pure, Ph Eur, BP, NF, E 338 |
|
AC17651000 |
Pechloric acid |
|
07-489-500 |
Pepton Casein |
|
ET00922500 |
Petroleum ether, boiling range 40 - 60 °C, |
|
ET00921000 |
Petroleum ether, boiling range 40 - 60 °C, |
|
ET00921000 |
Petroleum ether, boiling range 40 - 60 °C, reagent grade, ACS, ISO |
|
02-032-500 |
Phenol Red Broth |
|
RO01300025 |
Phenol red, indicator, ACS |
|
FE04950025 |
Phenolphthalein, indicator, ACS |
|
01-161-500 |
Plate Count Agar (PCA) |
|
01-161-500 |
Plate Count Agar (PCA) |
|
PO01250500 |
Potasium antimonyl tartrat |
|
PO033300GA |
Potasium permanganate 0.1N |
|
PO01101000 |
Potassium acetate, reagent grade, ACS |
|
PO01680100 |
Potassium bromide, IR spectroscopy grade |
|
PO02001000 |
Potassium chloride, reagent grade |
|
PO02201000 |
Potassium dichromate, reagent grade, ACS, ISO |
|
PO02601000 |
Potassium dihydrogen phosphate, reagent grade, ACS, ISO |
|
PO01300500 |
Potassium hydrogen phthalate, reagent grade |
|
PO02751000 |
Potassium hydroxide, pellets, reagent gr |
|
PO04000250 |
Potassium iodate, reagent grade, ACS, ISO |
|
PO04110500 |
Potassium iodide, reagent grade, ACS, ISO |
|
PO02871000 |
Potassium nitrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
PO03310500 |
Potassium permanganate |
|
PO03550500 |
Potassium sodium tartrate tetrahydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
PO03651000 |
Potassium sulfate, reagent grade, ACS, ISO |
|
PI01241000 |
Pyridine |
|
GE00481000 |
Silica gel 60, 0,04 - 0,06 mm, for flash |
|
GE00491000 |
Silica gel 60, 0,06 - 0,2 mm, for column chromatography (70 - 230 mesh ASTM) |
|
PL00500100 |
Silver nitrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
PL00710100 |
Silver sulfate, reagent grade, ACS |
|
01-177-500 |
Simmon Citrate agar (iC) |
|
SO00350500 |
Sodium acetate anhydrous, reagent grade, ACS |
|
SO00251000 |
Sodium acetate trihydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
SO00910250 |
Sodium azide, extra pure |
|
SO01161000 |
Sodium carbonate anhydrous, reagent grad |
|
SO02270500 |
Sodium chloride, reagent grade, ACS, ISO |
|
SO02900500 |
Sodium disulfite, reagent grade, ACS |
|
SO01310500 |
Sodium hydrogen carbonate, reagent grade, ACS, ISO |
|
SO042700PA |
Sodium hydroxide 0,1N |
|
SO04250500 |
Sodium hydroxide, pellets, reagent grade |
|
SO04900250 |
Sodium Molybdate dihydrate |
|
SO04890100 |
Sodium molybdate dihydrate |
|
SO05200100 |
Sodium nitroprusside |
|
SO06330250 |
Sodium salicylate, reagent grade |
|
SO06641000 |
Sodium sulfate anhydrous, powder, reagent grade, ACS, ISO |
|
SO06691000 |
Sodium sulfite, reagent grade, ACS |
|
SO07271000 |
Sodium thiosulfate pentahydrate, reagent grade, ACS, ISO |
|
SO07950250 |
Sodium tungstate dihydrate, reagent grade, ACS |
|
AL07151000 |
Starch, soluble, synthesis grade |
|
SU00600100 |
Sulfanilamide |
|
AC20600100 |
Sulfanilic acid, reagent grade, ACS |
|
AC207200PA |
Sulfuric acid 0,1N |
|
AC20701000 |
Sulfuric acid, 95-98%, extra pure |
|
AC20801000 |
Sulfuric acid, solution 0,5 mol/l (1 N) |
|
01-567-500 |
TCBS Agar |
|
TE02282500 |
Textrahydrouran HPLC |
|
TI01400050 |
Thiocetamide GR |
|
02-186-500 |
Thioglycollate broth |
|
ES00630100 |
Tin(II) chloride dihydrate, extra pure, Ph Eur |
|
TO00851000 |
Toluene, Multisolvent grade ACS ISO UV-VIS |
|
AC31320250 |
Trichloroacetic acid, reagent grade, ACS |
|
AC31410100 |
Trifluoroacetic acid, synthesis grade |
|
01-200-500 |
Tryptic Soy Agar (TSA) |
|
01-619-500 |
Tryptone Bile Glucuronic Agar (TBX Agar) |
|
03-156-500 |
Tryptone Water |
|
07-197-500 |
Tryptose |
|
07-197-500 |
Tryptose |
|
01-278-500 |
Tryptose Sulfite Cycloserine Agar (TSC Agar) |
|
TW00201000 |
Tween® 20, synthesis grade |
|
VA01501000 |
Vaseline |
|
AG00012500 |
Water gradient HPLC |
|
AG00012500 |
Water, gradient HPLC grade |
|
01-211-500 |
Xylose lysine desoxycholate (XLD) |
|
07-079-500 |
Yeast Extract |
|
CI01620250 |
Zinc chloride, reagent grade, ACS, ISO |
|
01-116-500 |
Mannitol Salt Agar (Chapman Agar) |
|
01-164-500 |
Violet Red Bile Agar (VRB Agar) |
|
01-165-500 |
Sabouraud Dextrose Agar |
|
01-192-500 |
Triple Sugar Iron Agar (TSI Agar) |
|
01-200-500 |
Tryptic Soy Agar (TSA) (Eur. Phar.) |
|
01-310-500 |
GC Agar base chocola agar |
|
01-483-500 |
Potato Dextrose Agar (PDA) |
|
01-485-500 |
Dichloran Glycerin Selec. A. (DG18 Agar) |
|
01-635-500 |
Nutrient Agar (ISO) |
|
01-695-500 |
Chromogenic Coliform Agar (CCA) |
|
02-108-500 |
Tryptose Lauryl sulfate Broth |
|
02-186-500 |
Thioglycolate Broth |
|
02-200-500 |
Tryptic Soy Broth (TSB) (Eur. Pharm.) |
|
02-379-500 |
Rappaport Vassiliadis Broth |
|
02-519-500 |
Lactose Sulfite Broth Base |
|
02-668-500 |
R-V Salmonella Enrichment Broth |
|
07-079-500 |
Yeast Extract |
|
AC03111000 |
Acetone, analytical grade, ACS, Ph Eur |
|
AC03331000 |
Acetonitrile, Multisolvent® HPLC grade |
|
AC03451000 |
Acetic acid glacial, min. 99,8%, reagent |
|
AC07441000 |
Hydrochloric acid, solution 1 mol/l (1 N |
|
AC10851000 |
Formic acid, 98 - 100%, reagent grade |
|
AC16071000 |
Nitric Acid, min. 69,5%, reagent grade |
|
AC20701000 |
Sulfuric acid, 95 - 98%, extra pure, Ph |
|
AL07450500 |
Aluminium potassium sulfate dodecahydrat |
|
AL08301000 |
Aluminium oxide, synthesis grade |
|
CL02041000 |
Chloroform, reagent grade, ACS |
|
ET00151000 |
Ethanol absolute, Multisolvent® HPLC |
|
FO00251000 |
Formamide, extra pure |
|
HE02282500 |
n-Hexane, 96%, reagent grade, ACS |
|
HI01361000 |
Hydrogen peroxide, 30%, reagent grade |
|
MA00850500 |
Magnesium sulfate heptahydrate, r . g. |
|
ME03154000 |
Methanol, Multisolvent® HPLC grade ACS |
|
PL00710100 |
Silver sulfate, reagent grade, ACS |
|
PO02141000 |
Potassium chromate, reagent grade, ACS |
|
PO02201000 |
Potassium dichromate, reagent grade, ACS |
|
PO02601000 |
Potassium dihydrogen phosphate, reagent |
|
PO03600500 |
Potassium sorbate, extra pure, Ph Eur, |
|
RO01500100 |
Methyl red, C.I. 13020, indicator |
|
SO00351000 |
Sodium acetate anhydrous, reagent grade, |
|
SO01251000 |
Sodium benzoate, synthesis grade |
|
SO03400500 |
tri-Sodium phosphate dodecahydrate, reag |
|
SO04361000 |
Sodium hypochlorite, solution 15% w/v |
|
SO04411000 |
Sodium hydroxide, solution 1 mol/l (1 N) |
|
SO04501000 |
Sodium lauryl sulfate, 95%, extra pure |
|
SO05121000 |
Sodium nitrite, reagent grade, ACS |
|
SO05301000 |
di-Sodium oxalate, reagent grade |
|
SO08250100 |
Sodium iodate, reagent grade |
|
SO30101000 |
Buffer solution pH = 10,00 (25 °C), blue |
|
UR01310500 |
Urea, reagent grade, ACS |
|
XI00551000 |
xylen mixture of isomers GR |
|
YO00210100 |
Iodine, resublimed, reagent grade, ACS, |
Sản phẩm doanh nghiệp: Cong T CP TB KHKT va HCTN De Nhat
Cong T CP TB KHKT va HCTN De Nhat
0906752075
quocdung@first-labs.com
quocdung@first-labs.com
http://www.first-labs.com/
First-labs là nhà phân phối độc quyền và ủy quyền của các thương hiệu nổi
tiếng như:
ScharLau (Tây Ban Nha), Duksan (Hàn Quốc), Xilong (Trung Quốc), ...
Hóa chất Scharlau – Tây Ban Nha: là nhà sản xuất chuyên cung cấp những hóa chất
với độ tinh khiết cao, đạt chuẩn quốc tê và được người tiêu dùng đánh giá cao. Hóa chất
Scharlau đang từng bước tạo vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam và trên toàn thế
giới với mạng lưới hoạt động rộng và sản phẫm đạt chất lượng cao.
Một số sản phẩm tiêu biểu trong các lĩnh vực như: Sắc ký (HPLC, LC-MS, GC,…),
quang phổ, chuẩn độ, phương pháp Karl Fisher, ...và đặc biệt nhất là dòng hóa chất vi
sinh, các môi trường nuôi cấy vi sinh vật, vi khuẩn,…
Đặc biệt hóa chất Xilong chúng tôi đảm bảo giá cả tốt nhất trên thị trường,đối với những
đơn hàng lớn chúng tôi sẽ có chính sách giá ưu đãi đặt biệt..
www.first-labs.com
-
Tập giá rẻ cho hội tự thiện năm 2016
[Mã: G-27304-71] [xem: 3165]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2016-05-17 07:18:37] Mua hàng -
chuyên cung cấp linh kiện làm bìa còng, làm sổ
[Mã: G-27304-70] [xem: 3555]
[Nhãn hiệu: INDO - Xuất xứ: indo]
[Nơi bán: ]
2016-05-17 07:18:27] Mua hàng -
Tập học sinh giá rẻ cho hội tự thiện!
[Mã: G-27304-72] [xem: 2980]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2016-05-17 07:16:54] Mua hàng -
Bulong nở Fischer FIS FH II
[Mã: G-18444-6] [xem: 3546]
[Nhãn hiệu: Fischer - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2022-12-30 13:30:06] 1,000 Mua hàngCty TNHH TM QC Ba Miền

0903357255
3mien@3mien.com.vn
T3-22 Manhattan, Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức,... -
Tập học sinh giá rẻ cho hội tự thiện!
[Mã: G-27304-83] [xem: 2581]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2016-09-06 07:06:47] Mua hàng -
PIN ENERGIZER CHÍNH HÃNG GIAS SỈ
[Mã: G-27304-69] [xem: 2988]
[Nhãn hiệu: INDO - Xuất xứ: indo]
[Nơi bán: ]
2016-04-06 07:07:13] Mua hàng -
Gờ giảm tốc GT 07
[Mã: G-26846-39] [xem: 4743]
[Nhãn hiệu: - Xuất xứ: ]
[Nơi bán: Bình Định]
2015-11-02 14:15:28] Mua hàngCông ty TNHH Thương Mại SX Ba Miền

02862583536, zalo: 0903357255
huy.le@3mien.com.vn
T3-22 Manhattan, Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức,... -
Tập học sinh giá rẻ cho hội tự thiện!
[Mã: G-27304-88] [xem: 2934]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2017-04-17 05:01:02] Mua hàng -
Tập giá rẻ cho hội tự thiện
[Mã: G-27304-87] [xem: 2400]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2017-02-07 07:36:25] Mua hàng -
Chuyên cung cấp pin LR44, A76, 2A, 3A chính hãng
[Mã: G-27304-68] [xem: 3094]
[Nhãn hiệu: INDO - Xuất xứ: indo]
[Nơi bán: ]
2016-04-06 06:59:32] Mua hàng -
Tập học sinh giá rẻ cho hội tự thiện!
[Mã: G-27304-63] [xem: 3012]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2016-03-07 01:52:10] Mua hàng -
PIN ENERGIZER CHÍNH HÃNG GIAS SỈ
[Mã: G-27304-86] [xem: 2648]
[Nhãn hiệu: INDO - Xuất xứ: indo]
[Nơi bán: ]
2017-02-07 07:34:23] Mua hàng -
Tập tiến phát, vĩnh tiến giá sĩ
[Mã: G-27304-73] [xem: 3181]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2016-05-17 07:27:21] Mua hàng -
Tập giá rẻ cho hội tự thiện năm 2016
[Mã: G-27304-67] [xem: 2215]
[Nhãn hiệu: INDO - Xuất xứ: indo]
[Nơi bán: ]
2016-05-17 07:18:07] Mua hàng -
Hóa chất cấy thép Fischer Fis EM
[Mã: G-18444-8] [xem: 3569]
[Nhãn hiệu: Fischer - Xuất xứ: Đức]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2022-12-30 13:30:06] 1,000 Mua hàngCty TNHH TM QC Ba Miền

0903357255
3mien@3mien.com.vn
T3-22 Manhattan, Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức,... -
Đệm chống va đập hàng hải E11D0202
[Mã: G-26846-57] [xem: 5500]
[Nhãn hiệu: - Xuất xứ: ]
[Nơi bán: Bình Định]
2015-11-02 14:18:17] Mua hàngCông ty TNHH Thương Mại SX Ba Miền

02862583536, zalo: 0903357255
huy.le@3mien.com.vn
T3-22 Manhattan, Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức,... -
Quạt điều hòa cao cấp DAEKI DK-10000A
[Mã: G-35298-11] [xem: 2377]
[Nhãn hiệu: DAEKI - Xuất xứ: Korea]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2017-07-11 08:40:52] Mua hàngCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN BẢO MINH
Hotline: 0933 610 789 - 02838 31 41 81
trinhcaavtech@gmail.com
69/27/10 Lê Văn Thọ, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM -
PIN ENERGIZER CHÍNH HÃNG GIAS SỈ
[Mã: G-27304-85] [xem: 2693]
[Nhãn hiệu: INDO - Xuất xứ: indo]
[Nơi bán: ]
2016-10-04 07:21:26] Mua hàng -
Tập học sinh giá rẻ cho hội tự thiện!
[Mã: G-27304-61] [xem: 2922]
[Nhãn hiệu: vĩnh tiến - Xuất xứ: vn]
[Nơi bán: ]
2016-03-07 01:47:13] Mua hàng -
BULONG NỞ CƯỜNG ĐỘ CAO
[Mã: G-18444-1] [xem: 4938]
[Nhãn hiệu: FISCHER - Xuất xứ: ĐỨC]
[Nơi bán: Hồ Chí Minh]
2022-12-30 13:30:05] Mua hàngCty TNHH TM QC Ba Miền

0903357255
3mien@3mien.com.vn
T3-22 Manhattan, Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức,...
Sản phẩm xem nhiều
Sản phẩm mới (147896)
Nhà cung cấp chuyên nghiệp
Tin tuyển dụng mới
» Xem tất cả-
Giá tốt cáp chống cháy chống nhiễu Altek Kabel 2x0.75 tại HCM
Giá tốt cáp chống cháy chống nhiễu Altek Kabel 2x0.75 tại HCM Thương hiệu:...
-
Cáp tín hiệu chống nhiễu chống cháy 2x1.0mm2 giá tốt
Cáp tín hiệu chống nhiễu chống cháy 2x1.0mm2 giá tốt Thương hiệu: Altek...
-
TV88
TV88 mang đến hệ thống cá cược trực tuyến ổn định, minh bạch, đa dạng trò...
-
Ống ruột gà lõi thép phi 3/4 (ID 19 - OD 24) - Hàng sẵn Hà Nội
Ống ruột gà lõi thép phi 3/4 (ID 19 - OD 24) - Hàng sẵn Hà Nội Giúp bảo vệ...
-
Cáp điều khiển, tín hiệu nhiều lõi mềm Altek Kabel
Cáp điều khiển, tín hiệu nhiều lõi mềm Altek Kabel Thương hiệu Altek Kabel...














0906752075










![Sửa Máy Lạnh tại TPHCM [Trung Nam] Uy Tín – Chuyên Nghiệp – Tận Tâm](https://chodansinh.net/assets/upload/chodansinh/res/product/58690/sua-may-lanh-5zlwsKbinc.jpg)




































